ruthène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) U-crai-na: Từ dùng để chỉ những gì có liên quan đến U-crai-na, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc ngôn ngữ. Đây là một từ cũ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Danh từ giống đực:
- Tiếng U-crai-na: Chỉ ngôn ngữ của người U-crai-na. Đây cũng là một từ cũ, nghĩa cũ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La population ruthène có nghĩa là dân số U-crai-na.
- Une tradition ruthène có nghĩa là một truyền thống của U-crai-na.
Danh từ:
- Il parle le ruthène. có nghĩa là Anh ấy nói tiếng U-crai-na.
- Le ruthène est une langue slave. có nghĩa là Tiếng U-crai-na là một ngôn ngữ Slav.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ruthène" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, học thuật hoặc địa lý cũ để chỉ khu vực hoặc văn hóa mà ngày nay chúng ta gọi là U-crai-na.
- Les territoires ruthènes có nghĩa là các lãnh thổ U-crai-na.
Biến thể và từ gần giống
- Ruthénie (danh từ giống cái): Tên gọi cũ chỉ khu vực U-crai-na trong lịch sử.
- La Ruthénie était une région d'Europe de l'Est. có nghĩa là Ruthénie từng là một khu vực ở Đông Âu.
Từ đồng nghĩa
- Ukrainien(ne) (tính từ/danh từ): (Thuộc) U-crai-na, tiếng U-crai-na, người U-crai-na. Đây là từ thông dụng hiện đại thay thế cho "ruthène".
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) (thuộc) U-crai-na
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) tiếng U-crai-na