rutine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rutin: Một hợp chất flavonoid tự nhiên, thường được tìm thấy trong một số loại thực vật như kiều mạch, cam, chanh và trà. Trong dược học, nó được biết đến với tác dụng tăng cường sức bền thành mạch máu và chống oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rutine est utilisée pour traiter la fragilité capillaire. (Rutin được sử dụng để điều trị chứng giòn mao mạch.)
- On trouve de la rutine dans le sarrasin. (Người ta tìm thấy rutin trong kiều mạch.)
- Ce complément alimentaire est riche en rutine. (Thực phẩm chức năng này giàu rutin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à base de rutine": có thành phần từ rutin.
- Une crème à base de rutine pour renforcer la peau. (Một loại kem có thành phần từ rutin để tăng cường sức khỏe cho da.)
Biến thể và từ gần giống
- Rutoside (n.m): Một tên gọi khác của rutin trong dược học.
- Le rutoside a les mêmes propriétés que la rutine. (Rutoside có cùng đặc tính với rutin.)
Từ đồng nghĩa
- Rutoside: Rutosid (tên gọi khác trong dược học).
- Quercétine-3-rutinoside: Quercetin-3-rutinoside (tên hóa học chính xác hơn).
Lưu ý
- Từ "rutine" trong tiếng Pháp (với nghĩa là hợp chất flavonoid) hoàn toàn khác với từ "routine" trong tiếng Anh (có nghĩa là thói quen, lề thói). Đây là hai từ đồng âm khác nghĩa giữa hai ngôn ngữ.
danh từ giống cái
- (dược học) rutin