reticence
/'retisəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính trầm lặng, tính ít nói: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người thường không nói nhiều, giữ im lặng hoặc chỉ nói những điều cần thiết.
- Sự dè dặt, kín đáo trong lời nói: Hành động hoặc thái độ thận trọng, không sẵn sàng bộc lộ suy nghĩ, cảm xúc hoặc thông tin một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His reticence made it difficult to know what he was really thinking. (Sự trầm lặng của anh ấy khiến người ta khó biết anh ấy thực sự đang nghĩ gì.)
- She broke her usual reticence and spoke passionately about the issue. (Cô ấy đã phá vỡ sự dè dặt thường lệ của mình và nói một cách say mê về vấn đề đó.)
- There was a noticeable reticence among the employees to discuss the new policy. (Có một sự dè dặt đáng chú ý giữa các nhân viên khi thảo luận về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with reticence": một cách dè dặt, kín đáo.
- He answered the reporter's questions with great reticence. (Anh ấy trả lời các câu hỏi của phóng viên với sự dè dặt rất lớn.)
- "a wall of reticence": một bức tường im lặng/ngăn cách (ẩn dụ chỉ sự từ chối giao tiếp hoàn toàn).
- The investigation met a wall of reticence from the witnesses. (Cuộc điều tra đã vấp phải một bức tường im lặng từ các nhân chứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Reticent (tính từ): trầm lặng, ít nói, dè dặt.
- He is a reticent person who prefers listening to speaking. (Anh ấy là một người trầm lặng, thích nghe hơn là nói.)
- Reticently (trạng từ): một cách dè dặt, kín đáo.
- She smiled reticently, not wanting to give away her true feelings. (Cô ấy mỉm cười một cách dè dặt, không muốn tiết lộ cảm xúc thật của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Taciturnity: tính trầm lặng, ít nói.
- Reserve: sự dè dặt, kín đáo.
- Uncommunicativeness: tính không hay nói, không cởi mở.
Từ trái nghĩa
- Loquacity: tính lắm lời, hay nói.
- Garrulousness: tính ba hoa, nói nhiều.
- Frankness: sự thẳng thắn, bộc trực.
Thành ngữ liên quan
- To overcome one's reticence: vượt qua sự dè dặt/ngại ngùng của bản thân.
- She finally overcame her reticence and gave a speech. (Cuối cùng cô ấy đã vượt qua sự ngại ngùng của mình và phát biểu.)
danh từ
- tính trầm lặng, tính ít nói; tính dè dặt kín đáo trong lời nói