taciturnity

/,tæsi'tə:niti/
Học thuật
Thân thiện
taciturnity

He displayed his usual taciturnity during the long meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ít nói, tính trầm mặc: Đặc điểm tính cách của một người xu hướng nói rất ít, thường im lặng không dễ dàng bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc bằng lời nói.
    • Sự kín đáo trong lời nói: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không tự nguyện nói nhiều hơn mức cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His taciturnity made it difficult to know what he was thinking. (Tính ít nói của anh ấy khiến người ta khó biết anh ấy đang nghĩ .)
    • The professor's taciturnity was mistaken for arrogance by some students. (Sự trầm mặc của vị giáo sư bị một số sinh viên hiểu nhầm kiêu ngạo.)
    • She broke her usual taciturnity to offer a piece of crucial advice. ( ấy phá vỡ sự ít nói thường ngày của mình để đưa ra một lời khuyên quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A veil of taciturnity": Một bức màn im lặng/kín đáo.
    • He retreated behind a veil of taciturnity after the scandal. (Anh ta rút vào sau một bức màn im lặng sau vụ bê bối.)
  • "Constitutional taciturnity": Tính ít nói bẩm sinh, do bản tính.
    • His constitutional taciturnity was a family trait. (Tính ít nói bẩm sinh của anh ấy một đặc điểm gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Taciturn (adj): ít nói, trầm mặc.
    • He was a taciturn man who preferred listening to speaking. (Ông ấy một người đàn ông ít nói, thích nghe hơn nói.)
  • Reticence (n): sự dè dặt, sự kín đáo (trong lời nói, thường do thận trọng).
  • Laconicism (n): cách nói ngắn gọn, súc tích.
Từ đồng nghĩa
  • Reticence: sự dè dặt, sự kín đáo.
  • Uncommunicativeness: tính không hay chia sẻ, tính ít nói.
  • Silence: sự im lặng.
  • Reserve: sự dè dặt, sự kín đáo.
Từ trái nghĩa
  • Loquacity: tính lắm lời, hay nói.
  • Garrulousness: tính ba hoa, nói nhiều.
  • Talkativeness: tính hay nói, thích nói chuyện.
  • Volubility: tính nói lưu loát nhiều.
Thành ngữ liên quan
  • Strong, silent type: Mẫu người mạnh mẽ ít nói (thường dùng cho nam giới).
    • He was the strong, silent type, a man of few words but decisive actions. (Anh ấy thuộc mẫu người mạnh mẽ ít nói, một người ít lời nhưng hành động quyết đoán.)
taciturnity

He displayed his usual taciturnity during the long meeting.

danh từ
  1. tính ít nói

Từ đồng nghĩa