retirement

/ri'taiəmənt/
danh từ
  1. sự ẩn dật
    • to live in retirement
      sống ẩn dật
  2. nơi hẻo lánh, nơi ẩn dật
  3. sự về hưu, sự thôi (làm việc kinh doanh...)
  4. (quân sự) sự rút lui
  5. (thể dục,thể thao) sự bỏ cuộc
  6. (tài chính) sự rút về, sự không cho lưu hành (một loại tiền...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "retirement"

retirement
An elderly couple enjoys their retirement by gardening together.