retirement
/ri'taiəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự về hưu, sự nghỉ hưu: Hành động hoặc thời điểm ngừng làm việc vĩnh viễn, thường do đã đến tuổi quy định hoặc vì lý do cá nhân.
- Thời kỳ sau khi về hưu: Giai đoạn trong cuộc sống sau khi đã ngừng làm việc chính thức.
- Sự rút lui, sự rút khỏi: Hành động rời khỏi một vị trí, địa điểm hoặc hoạt động nào đó.
- Nơi ẩn dật, nơi hẻo lánh: Một nơi yên tĩnh, cách biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My father is looking forward to his retirement next year. (Cha tôi đang mong chờ việc nghỉ hưu của ông vào năm tới.)
- They saved money for a comfortable retirement. (Họ đã tiết kiệm tiền cho một thời kỳ hưu trí thoải mái.)
- The general ordered the retirement of troops from the front line. (Vị tướng ra lệnh sự rút lui của quân đội khỏi tiền tuyến.)
- The writer lived in a quiet retirement in the mountains. (Nhà văn sống ở một nơi ẩn dật yên tĩnh trên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go into retirement": nghỉ hưu, rút lui khỏi công việc hoặc đời sống công chúng.
- The famous athlete went into retirement after the Olympics. (Vận động viên nổi tiếng đã nghỉ hưu sau Thế vận hội.)
- "To be in retirement": đang trong thời kỳ nghỉ hưu.
- She enjoys painting now that she is in retirement. (Bà ấy thích vẽ tranh giờ đây khi đang sống trong thời kỳ hưu trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Retire (động từ): nghỉ hưu, rút lui.
- He plans to retire at 65. (Ông ấy dự định nghỉ hưu vào tuổi 65.)
- Retired (tính từ): đã nghỉ hưu.
- A retired teacher. (Một giáo viên đã nghỉ hưu.)
- Retiring (tính từ): nhút nhát, thích sống kín đáo; (hiện tại phân từ của "retire"): đang nghỉ hưu/rút lui.
- She has a retiring personality. (Cô ấy có tính cách nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
- Withdrawal: sự rút lui.
- Resignation: sự từ chức (thường từ một vị trí cụ thể).
- Seclusion: sự ẩn dật, sự cách biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "retirement" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thuộc về động từ gốc "retire"). - Retire from: rút lui khỏi, nghỉ hưu từ (một công việc, vị trí). - He retired from the army after 30 years. (Ông ấy nghỉ hưu từ quân đội sau 30 năm.) - Retire to: lui về, dọn đến (một nơi) để nghỉ hưu. - They retired to a small village in the countryside. (Họ dọn về một ngôi làng nhỏ ở nông thôn để nghỉ hưu.)
Thành ngữ liên quan
- Early retirement: nghỉ hưu sớm (trước tuổi quy định thông thường).
- The company offered him an early retirement package. (Công ty đã đề nghị với ông ấy một gói nghỉ hưu sớm.)
- Retirement plan/ pension plan: kế hoạch hưu trí/ chế độ lương hưu.
- It's important to have a good retirement plan. (Việc có một kế hoạch hưu trí tốt là rất quan trọng.)
danh từ
- sự ẩn dật
- to live in retirementsống ẩn dật
- nơi hẻo lánh, nơi ẩn dật
- sự về hưu, sự thôi (làm việc kinh doanh...)
- (quân sự) sự rút lui
- (thể dục,thể thao) sự bỏ cuộc
- (tài chính) sự rút về, sự không cho lưu hành (một loại tiền...)