retouche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sửa chữa, sự chỉnh sửa: Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ gì đó để cải thiện hoặc sửa chữa nó. Thường dùng trong các lĩnh vực như may mặc, nhiếp ảnh, hội họa.
- Sự sửa lại (quần áo): Việc thay đổi kích thước hoặc hình dáng của một món đồ may mặc cho phù hợp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La retouche de cette photo a pris beaucoup de temps. (Việc chỉnh sửa bức ảnh này đã mất rất nhiều thời gian.)
- Je dois apporter ce costume chez le tailleur pour une retouche. (Tôi phải mang bộ com-lê này đến tiệm may để sửa lại.)
- La retouche du négatif est une étape délicate en photographie argentique. (Việc sửa bản âm là một bước tinh tế trong nhiếp ảnh phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en retouche": đang được sửa chữa.
- Le tableau est en retouche chez le restaurateur. (Bức tranh đang được sửa chữa tại nhà phục chế.)
"Apporter une dernière retouche à quelque chose": thêm nét chỉnh sửa cuối cùng cho cái gì đó.
- L'artiste apporte une dernière retouche à sa sculpture. (Nghệ sĩ thêm nét chỉnh sửa cuối cùng cho tác phẩm điêu khắc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Retoucher (động từ): sửa chữa, chỉnh sửa.
- Il faut retoucher les couleurs de cette image. (Cần phải chỉnh sửa màu sắc của hình ảnh này.)
Retoucheur/Retoucheuse (danh từ): người sửa chữa, thợ sửa.
- Elle est retoucheuse dans un atelier de couture. (Cô ấy là thợ sửa đồ trong một xưởng may.)
Từ đồng nghĩa
- Correction (sự sửa chữa, hiệu đính).
- Modification (sự thay đổi, sự sửa đổi).
- Ajustement (sự điều chỉnh).
Các cụm từ liên quan
Retouche photo: chỉnh sửa ảnh.
- Il est expert en retouche photo numérique. (Anh ấy là chuyên gia về chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số.)
Atelier de retouche: xưởng/tiệm sửa chữa.
- J'ai trouvé un bon atelier de retouche pour mes vêtements. (Tôi đã tìm được một tiệm sửa đồ tốt cho quần áo của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est une question de retouche": Đó là vấn đề của việc chỉnh sửa nhỏ (ý nói cần điều chỉnh chút ít là được).
- Le rapport est presque parfait, c'est juste une question de retouche. (Báo cáo gần như hoàn hảo, chỉ là vấn đề chỉnh sửa chút ít thôi.)
danh từ giống cái
- sự sửa
- Retouche du négatif(nhiếp ảnh) sửa bản âm
- retouche d'un pantalonsự sửa một cái quần (cho vừa số đo người mua)