retouche

Học thuật
Thân thiện
retouche

La couturière fait une retouche à un pantalon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sửa chữa, sự chỉnh sửa: Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một thứ đó để cải thiện hoặc sửa chữa . Thường dùng trong các lĩnh vực như may mặc, nhiếp ảnh, hội họa.
    • Sự sửa lại (quần áo): Việc thay đổi kích thước hoặc hình dáng của một món đồ may mặc cho phù hợp hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La retouche de cette photo a pris beaucoup de temps. (Việc chỉnh sửa bức ảnh này đã mất rất nhiều thời gian.)
    • Je dois apporter ce costume chez le tailleur pour une retouche. (Tôi phải mang bộ com-lê này đến tiệm may để sửa lại.)
    • La retouche du négatif est une étape délicate en photographie argentique. (Việc sửa bản âmmột bước tinh tế trong nhiếp ảnh phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en retouche": đang được sửa chữa.

    • Le tableau est en retouche chez le restaurateur. (Bức tranh đang được sửa chữa tại nhà phục chế.)
  • "Apporter une dernière retouche à quelque chose": thêm nét chỉnh sửa cuối cùng cho cáiđó.

    • L'artiste apporte une dernière retouche à sa sculpture. (Nghệ sĩ thêm nét chỉnh sửa cuối cùng cho tác phẩm điêu khắc của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Retoucher (động từ): sửa chữa, chỉnh sửa.

    • Il faut retoucher les couleurs de cette image. (Cần phải chỉnh sửa màu sắc của hình ảnh này.)
  • Retoucheur/Retoucheuse (danh từ): người sửa chữa, thợ sửa.

    • Elle est retoucheuse dans un atelier de couture. ( ấythợ sửa đồ trong một xưởng may.)
Từ đồng nghĩa
  • Correction (sự sửa chữa, hiệu đính).
  • Modification (sự thay đổi, sự sửa đổi).
  • Ajustement (sự điều chỉnh).
Các cụm từ liên quan
  • Retouche photo: chỉnh sửa ảnh.

    • Il est expert en retouche photo numérique. (Anh ấychuyên gia về chỉnh sửa ảnh kỹ thuật số.)
  • Atelier de retouche: xưởng/tiệm sửa chữa.

    • J'ai trouvé un bon atelier de retouche pour mes vêtements. (Tôi đã tìm được một tiệm sửa đồ tốt cho quần áo của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une question de retouche": Đóvấn đề của việc chỉnh sửa nhỏnói cần điều chỉnh chút ítđược).
    • Le rapport est presque parfait, c'est juste une question de retouche. (Báo cáo gần như hoàn hảo, chỉvấn đề chỉnh sửa chút ít thôi.)
retouche

La couturière fait une retouche à un pantalon.

danh từ giống cái
  1. sự sửa
    • Retouche du négatif
      (nhiếp ảnh) sửa bản âm
    • retouche d'un pantalon
      sự sửa một cái quần (cho vừa số đo người mua)

Từ chứa "retouche"