retrievable
/ri'tri:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể lấy lại được: Chỉ một thứ gì đó (vật chất hoặc phi vật chất) có thể được thu hồi, tìm lại hoặc lấy về.
- Có thể phục hồi được: Chỉ dữ liệu, thông tin hoặc trạng thái có thể được khôi phục về trạng thái ban đầu.
- Có thể nhớ lại được: Chỉ ký ức hoặc thông tin trong tâm trí có thể được gợi nhớ một cách có ý thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The deleted files are still retrievable from the backup system. (Các tệp đã xóa vẫn có thể lấy lại được từ hệ thống sao lưu.)
- Is the data on the damaged hard drive retrievable? (Dữ liệu trên ổ cứng bị hỏng có thể phục hồi được không?)
- The memory of that day is no longer retrievable. (Ký ức về ngày hôm đó không còn có thể nhớ lại được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường dùng để mô tả dữ liệu có thể được truy xuất từ cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống lưu trữ.
- The information must be stored in a retrievable format. (Thông tin phải được lưu trữ ở định dạng có thể truy xuất được.)
Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính: Chỉ tài liệu, bằng chứng có thể được tìm thấy và đưa ra khi cần.
- All official records must be kept retrievable for at least ten years. (Tất cả hồ sơ chính thức phải được lưu giữ sao cho có thể truy xuất được trong ít nhất mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
Retrieve (động từ): Lấy lại, khôi phục, truy xuất.
- I need to retrieve my password. (Tôi cần lấy lại mật khẩu của mình.)
Retrieval (danh từ): Sự lấy lại, sự thu hồi, sự truy xuất.
- The retrieval of the stolen property was a success. (Việc thu hồi tài sản bị đánh cắp đã thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Recoverable: Có thể thu hồi, có thể lấy lại.
- Accessible: Có thể tiếp cận, có thể truy cập.
- Recollectable: Có thể hồi tưởng, có thể nhớ lại.
Từ trái nghĩa
- Irretrievable: Không thể lấy lại, không thể phục hồi.
- Lost: Đã mất.
- Inaccessible: Không thể tiếp cận.
danh từ
- có thể lấy lại được
- có thể phục hồi được
- có thể bù lại được (tổn thất); có thể sửa được (lỗi)
- có thể nhớ lại được