recoverable

/ri'kʌvərəbl/
Học thuật
Thân thiện
recoverable

The scientist believes the lost data is recoverable from the damaged hard drive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể lấy lại, có thể giành lại, có thể tìm lại: Chỉ một thứ đó (vật chất hoặc phi vật chất) đã mất khả năng được thu hồi, khôi phục hoặc tìm thấy trở lại.
    • Có thể bù lại, có thể đòi, có thể thu về: Thường dùng trong bối cảnh tài chính, pháp hoặc kinh doanh, chỉ khoản tiền, chi phí hoặc nợ khả năng được đòi lại hoặc bồi hoàn.
    • Có thể cứu chữa, có thể phục hồi: Chỉ một tình trạng (như sức khỏe, môi trường, tình hình) triển vọng được cải thiện hoặc trở lại trạng thái tốt hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lost data is not recoverable from the damaged hard drive. (Dữ liệu bị mất không thể lấy lại được từcứng hỏng.)
    • The company listed the loan as a recoverable asset. (Công ty liệt kê khoản vay như một tài sản có thể đòi lại.)
    • The environmental damage is severe but still recoverable with immediate action. (Thiệt hại môi trường nghiêm trọng nhưng vẫn có thể phục hồi được nếu hành động ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kế toán tài chính: "Recoverable amount" (Giá trị có thể thu hồi) giá trị cao hơn giữa giá trị sử dụng giá trị hợp trừ chi phí bán của một tài sản.
    • The asset's recoverable amount was estimated to be higher than its book value. (Giá trị có thể thu hồi của tài sản được ước tính cao hơn giá trị ghi sổ của .)
  • Trong pháp : "Recoverable costs" (Chi phí có thể đòi lại) những chi phí bên thắng kiện có thể yêu cầu bên thua kiện thanh toán.
    • The court ruled that the legal fees were recoverable. (Tòa án phán quyết rằng chi phí pháp có thể đòi lại được.)
Biến thể từ gần giống
  • Recover (động từ): lấy lại, hồi phục, thu hồi.
    • It took her months to recover from the illness. ( ấy mất nhiều tháng để hồi phục sau cơn bệnh.)
  • Recovery (danh từ): sự hồi phục, sự thu hồi.
    • The economy is showing signs of recovery. (Nền kinh tế đang cho thấy dấu hiệu phục hồi.)
  • Irrecoverable (tính từ, trái nghĩa): không thể lấy lại, không thể cứu chữa.
    • The debt was written off as irrecoverable. (Khoản nợ đã được xóa sổ không thể đòi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Retrievable: có thể lấy lại, có thể truy xuất (thường dùng cho dữ liệu, thông tin).
  • Recoupable: có thể bù lại, có thể thu hồi (thường dùng cho chi phí, tổn thất tài chính).
  • Restorable: có thể khôi phục, có thể phục hồi (thường dùng cho trạng thái hoặc điều kiện ban đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "recoverable" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "recover"). - Recover from: hồi phục sau (một căn bệnh, sốc). - He is recovering from a major surgery. (Anh ấy đang hồi phục sau một cuộc đại phẫu.) - Recover something from something/someone: lấy lại cái từ đâu/ai. - The police recovered the stolen goods from the thief's house. (Cảnh sát đã thu hồi hàng hóa bị đánh cắp từ nhà tên trộm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "recoverable").

recoverable

The scientist believes the lost data is recoverable from the damaged hard drive.

tính từ
  1. có thể lấy lại, có thể giành lại, có thể tìm lại
  2. có thể bù lại, có thể đòi, có thể thu về (nợ...)
  3. có thể cứu chữa

Từ tương tự