retriever

/ri'tri:və/
Học thuật
Thân thiện
retriever

Le retriever rapporte le canard au chasseur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chó nhặt con thịt đem về: Một giống chó săn được huấn luyện đặc biệt để tìm mang về con mồi (thườngchim, thú) đã bị bắn hạ cho người thợ săn. Từ này xuất phát từ động từ tiếng Pháp "retrouver" (tìm lại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chasseur a un excellent retriever. (Người thợ săn có một con chó nhặt thịt rất xuất sắc.)
    • Ce retriever a rapporté trois canards. (Con chó nhặt thịt này đã mang về ba con vịt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, "retriever" thường được dùng để chỉ các giống chó cụ thể khả năng này, như "Golden Retriever" hay "Labrador Retriever", ngay cả khi chúng không dùng để săn bắn.
    • Ils ont adopté un adorable retriever du Labrador. (Họ đã nhận nuôi một chú chó Labrador Retriever đáng yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Retrouver (động từ): tìm lại, gặp lại.

    • Je dois retrouver mes clés. (Tôi phải tìm lại chìa khóa của mình.)
  • Retrouvailles (danh từ giống cái, số nhiều): cuộc hội ngộ, gặp lại.

    • Quelles joyeuses retrouvailles ! (Thật là một cuộc hội ngộ vui vẻ!)
Từ đồng nghĩa
  • Chien de rapport: chó mang đồ về (cách gọi khác cùng nghĩa).
  • Chien d'arrêt: chó săn chỉ điểm (một loại chó săn khác, nhiệm vụ tìm chỉ vị trí con mồi, không mang về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "retriever".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retriever".

retriever

Le retriever rapporte le canard au chasseur.

danh từ giống đực
  1. (săn bắn) chó nhặt con thịt đem về

Từ gần giống