retrouver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tìm lại được: Hành động tìm thấy một thứ gì đó đã từng thuộc về mình hoặc mình đã từng có, nhưng đã bị mất hoặc thất lạc.
- Gặp lại: Hành động gặp mặt lại một người, một vật, hoặc một tình huống mà mình đã từng biết trước đó.
- Lấy lại, khôi phục lại: Hành động đạt được trở lại một trạng thái, phẩm chất hoặc điều kiện (ví dụ: sức khỏe, bình tĩnh) đã từng có.
- Tìm gặp, tới tìm: Hành động đi đến một địa điểm để gặp ai đó đang ở đó.
- (Nghĩa bóng) Nhận ra: Hành động nhận thấy, phát hiện ra sự hiện diện hoặc dấu vết của một đặc điểm quen thuộc trong một bối cảnh mới.
Ví dụ sử dụng
- Tìm lại được:
- J'ai enfin retrouvé mes clés ! (Cuối cùng tôi đã tìm lại được chìa khóa của mình!)
- Il espère retrouver son portefeuille. (Anh ấy hy vọng tìm lại được chiếc ví của mình.)
- Gặp lại:
- Je suis heureux de te retrouver. (Tôi rất vui được gặp lại bạn.)
- Elle a retrouvé son ami d'enfance après vingt ans. (Cô ấy đã gặp lại người bạn thời thơ ấu sau hai mươi năm.)
- Lấy lại:
- Après sa maladie, il a lentement retrouvé ses forces. (Sau cơn bệnh, anh ấy đã từ từ lấy lại sức lực.)
- Elle doit retrouver confiance en elle. (Cô ấy phải lấy lại sự tự tin.)
- Tìm gặp:
- Retrouvez-moi à la sortie du métro. (Hãy tìm gặp tôi ở lối ra tàu điện ngầm.)
- Je vais vous retrouver au café. (Tôi sẽ tới tìm anh ở quán cà phê.)
- Nhận ra:
- On retrouve le style de l'artiste dans cette nouvelle œuvre. (Người ta nhận ra phong cách của người nghệ sĩ trong tác phẩm mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Retrouver ses esprits": Lấy lại bình tĩnh, tỉnh táo trở lại.
- Attends qu'il retrouve ses esprits avant de lui parler. (Hãy đợi anh ấy lấy lại bình tĩnh trước khi nói chuyện.)
- "Retrouver le sommeil": Lại ngủ được, tìm lại giấc ngủ.
- Depuis ce choc, elle n'arrive plus à retrouver le sommeil. (Từ sau cú sốc đó, cô ấy không thể lại ngủ được nữa.)
- "Se retrouver" (động từ phản thân): Tự thấy mình (ở một hoàn cảnh nào đó); gặp nhau.
- Je me suis retrouvé seul à la maison. (Tôi thấy mình một mình trong nhà.)
- On se retrouve demain ? (Chúng ta gặp nhau ngày mai nhé?)
Biến thể và từ gần giống
- Retrouvailles (danh từ giống cái, số nhiều): Cuộc hội ngộ, sum họp.
- Les retrouvailles familiales étaient joyeuses. (Cuộc sum họp gia đình thật vui vẻ.)
- Trouver (động từ): Tìm thấy, phát hiện ra (lần đầu tiên).
- Retracer (động từ): Truy tìm, lần theo dấu vết.
Từ đồng nghĩa
- Retrouver (tìm lại): Récupérer (thu hồi lại).
- Retrouver (gặp lại): Revoir (gặp lại, nhìn thấy lại).
- Retrouver (lấy lại): Récupérer, recouvrer (khôi phục, thu hồi - thường dùng cho sức khỏe, quyền lợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se retrouver à (+ infinitif): Cuối cùng lại, thấy mình đang (làm gì đó một cách không chủ đích).
- Il s'est retrouvé à devoir tout recommencer. (Anh ấy cuối cùng lại phải bắt đầu lại tất cả.)
- S'en retrouver: (Sau một sự kiện) Ở trong một tình trạng (nhất định).
- Après la crise, beaucoup s'en sont retrouvés ruinés. (Sau khủng hoảng, nhiều người lâm vào cảnh phá sản.)
Thành ngữ liên quan
- Retrouver son chemin: Tìm lại được đường đi (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Avec cette carte, nous allons retrouver notre chemin. (Với tấm bản đồ này, chúng ta sẽ tìm lại được đường.)
- Ne plus s'y retrouver: Không còn hiểu, không còn nhận ra mình trong một tình huống phức tạp; bị lỗ vốn.
- Avec toutes ces modifications, je ne m'y retrouve plus. (Với tất cả những thay đổi này, tôi không còn hiểu gì nữa.)
ngoại động từ
- tìm lại được
- Retrouver une clef perduetìm lại được cái chìa khóa đánh mất
- gặp lại
- Retrouver son amigặp lại bạn
- C'est une occasion que tu ne retrouveras jamaisđó là một dịp mà anh không bao giờ gặp lại nữa
- Retrouver chez un enfant l'expression de sa mèregặp lại ở em bé những giống nét mẹ nó
- Il la retrouva vieillielúc gặp lại nó thấy cô ta già đi
- lấy lại
- Retrouver la santélấy lại sức khỏe
- tìm gặp, tới tìm
- J'irai vous retrouver dans un quart d'heuretôi sẽ tới tìm anh trong mười lăm phút nữa
- (nghĩa bóng) nhận ra
- On ne retrouve plus cet auteur dans ses derniers écritsngười ta không còn nhận ra tác giả ấy trong những tác phẩm cuối cùng của ông ta