retroactive

/,retrou'æktiv/
Học thuật
Thân thiện
retroactive

A new law made the tax increase retroactive to the beginning of the year.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hiệu lực trở về trước, tác dụng ngược về quá khứ: Dùng để mô tả một luật lệ, quy định, quyết định hoặc hành động chính thức được áp dụng cho một thời điểm hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
    • Áp dụng hồi tố: Trong bối cảnh pháp , từ này thường chỉ việc một đạo luật hoặc quyết định được áp dụng cho các sự kiện đã diễn ra trước khi được ban hành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new policy on remote work is retroactive to the beginning of the fiscal year. (Chính sách mới về làm việc từ xa hiệu lực trở về đầu năm tài chính.)
    • The court ruled that the pay increase would be retroactive. (Tòa án phán quyết rằng việc tăng lương sẽ hiệu lực hồi tố.)
    • They passed a retroactive law to correct the injustice. (Họ đã thông qua một đạo luật hiệu lực trở về trước để sửa chữa sự bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "retroactive application": việc áp dụng hồi tố.

    • The retroactive application of the treaty was a subject of debate. (Việc áp dụng hồi tố của hiệp ước một chủ đề tranh luận.)
  • "retroactive effect": hiệu lực hồi tố.

    • The amendment was given retroactive effect to cover previous cases. (Bản sửa đổi được trao hiệu lực hồi tố để bao trùm các vụ việc trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Retroactively (phó từ): một cách hiệu lực hồi tố.

    • The benefits were applied retroactively. (Các phúc lợi được áp dụng một cách hiệu lực hồi tố.)
  • Retroactivity (danh từ): tính chất hiệu lực hồi tố.

    • The principle of retroactivity is often limited in legal systems. (Nguyên tắc hiệu lực hồi tố thường bị giới hạn trong các hệ thống pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ex post facto: (thuật ngữ pháp , từ Latinh) có nghĩa "sau khi sự việc xảy ra", dùng để chỉ luật được ban hành sau để xét xử hành vi trong quá khứ.
  • Backdated: được lùi ngày về trước (thường cho tài liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "retroactive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retroactive")

retroactive

A new law made the tax increase retroactive to the beginning of the year.

tính từ
  1. (pháp ) hiệu lực trở về trước

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "retroactive"