retroussé

/rə'tru:sei/
Học thuật
Thân thiện
retroussé

Le chat a un petit nez retroussé.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hếch (về mũi): Dùng để miêu tả hình dáng mũi đầu mũi hướng lên trên một chút.
    • Xắn lên, vén lên: Dùng để miêu tả một phần trang phục (như tay áo, quần) được cuộn hoặc vén lên.
    • Gầy giơ xương (dùng cho ngựa): Miêu tả tình trạng ngựa quá gầy đến mức xương sườn lộ .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a un nez retroussé très charmant. ( ấy có một chiếc mũi hếch rất duyên dáng.)
    • Pour travailler dans le jardin, il a les manches retroussées. (Để làm việc trong vườn, anh ấy xắn tay áo lên.)
    • Ce vieux cheval a les flancs retroussés. (Con ngựa già này gầy giơ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir le nez retroussé": mũi hếch. Đâycách diễn đạt phổ biến nhất.

    • Le personnage de dessin animé a toujours le nez retroussé. (Nhân vật hoạt hình luôn mũi hếch.)
  • "Retrousser ses manches" (động từ): Xắn tay áo lên, thường mang nghĩa bóngbắt tay vào làm việc chăm chỉ.

    • Il faut retrousser ses manches pour finir ce projet. (Phải xắn tay áo lên để hoàn thành dự án này.)
Biến thể từ liên quan
  • Retrousser (động từ): Xắn lên, vén lên.

    • Retrousser un rideau. (Vén rèm lên.)
  • Retroussis (danh từ): Phần được vén lên, nếp vén (trên trang phục, đặc biệtquân phục).

    • Le retroussis d'un pantalon. (Ống quần xắn lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le nez: Camus (mũi tẹt, hếch).
  • Pour les vêtements: Relevé (được kéo lên), roulé (được cuộn lại).
Cụm từ cố định
  • Nez en trompette: Một cách diễn đạt khác, gần nghĩa với "nez retroussé", chỉ mũi hếch.
    • L'enfant avait un petit nez en trompette. (Đứa trẻ có một chiếc mũi hếch nhỏ xinh.)
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ.
  • Khi dùng với nghĩa "hếch", thường chỉ đi kèm với danh từ "nez" (mũi).
  • Nghĩa "gầy giơ xương" (avoir les flancs retroussés) là một cách dùng đặc thù ít phổ biến hơn.
retroussé

Le chat a un petit nez retroussé.

tính từ
  1. hếch
    • Nez retroussé
      mũi hếch
  2. xắn lên, vén lên
    • Manche retroussée
      ống tay áo xắn lên
    • avoir les flancs retroussés
      gầy giơ xương (ngựa)

Từ chứa "retroussé"