retrousser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xắn lên, vén lên: Hành động kéo một phần trang phục (như tay áo, quần, váy) lên cao hơn vị trí bình thường.
- Vểnh lên, hếch lên: Hành động làm cho một bộ phận (như mũi, ria) có đầu hướng lên trên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a retroussé ses manches pour faire la vaisselle. (Cô ấy đã xắn tay áo lên để rửa bát.)
- Il retrousse son pantalon pour traverser la flaque d'eau. (Anh ấy vén ống quần lên để băng qua vũng nước.)
- Le vent retrousse les feuilles mortes. (Gió cuốn những chiếc lá khô lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Retrousser ses manches" (nghĩa bóng): Bắt tay vào làm việc chăm chỉ, sẵn sàng đối mặt với khó khăn.
- Face à ce défi, toute l'équipe a dû retrousser ses manches. (Trước thử thách này, cả đội đều phải xắn tay áo lên (bắt tay vào làm việc).)
- "Un nez retroussé": Một cái mũi hếch (một đặc điểm trên khuôn mặt).
- Elle a un charmant nez retroussé. (Cô ấy có một chiếc mũi hếch đáng yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Retroussis (danh từ): Phần được vén lên, xắn lên (thường dùng trong may mặc).
- Relever (động từ): Nâng lên, kéo lên (nghĩa rộng hơn, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Replier (động từ): Gập lên, cuộn lên (như ống quần).
Từ đồng nghĩa
- Relever: Nâng lên, kéo lên.
- Replier: Gập lên, cuộn lên.
- Remonter: Kéo lên cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Retrousser ses manches: Xắn tay áo lên (nghĩa đen & bóng).
ngoại động từ
- xắn lên, vén lên
- Retrousser ses manchesxắn tay áo lên (nghĩa đen) nghĩa bóng
- vểnh lên, hếch lên
- Retrousser ses moustachesvểnh râu lên