retrousser

ngoại động từ
  1. xắn lên, vén lên
    • Retrousser ses manches
      xắn tay áo lên (nghĩa đen) nghĩa bóng
  2. vểnh lên, hếch lên
    • Retrousser ses moustaches
      vểnh râu lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "retrousser"

Từ có nhắc đến "retrousser"