rettery

/'retəri/
Học thuật
Thân thiện
rettery

A worker soaks hemp in the rettery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ giầm đay gai: Một địa điểm, nhà máy hoặc khu vực nơi tiến hành quá trình giầm (ngâm ủ) các loại sợi thực vật như đay, gai để tách lấy sợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old rettery by the river has been abandoned for decades. (Chỗ giầm đay gai bên bờ sông đã bị bỏ hoang nhiều thập kỷ.)
    • They built a new rettery to process the local hemp. (Họ đã xây dựng một chỗ giầm đay gai mới để xử lý cây gai địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a rettery": vận hành một cơ sở giầm đay gai.
    • His family used to operate a rettery in the countryside. (Gia đình anh ấy từng vận hành một chỗ giầm đay gainông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ret (động từ): giầm (đay, gai), ngâmthực vật trong nước để làm mục phần thịt tách lấy sợi.
    • Farmers ret flax to produce linen fibers. (Nông dân giầm cây lanh để sản xuất sợi vải lanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Steeping yard: bãi ngâm (có nghĩa tương tự, chỉ khu vực ngâm ủ).
  • Decorticating plant: nhà máy tách sợi (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả quy trình giầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rettery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rettery")

rettery

A worker soaks hemp in the rettery.

danh từ
  1. chỗ giầm đay gai

Từ gần giống