retry
/'ri:'trai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Pháp lý) Xử lại, xét xử lại: Hành động của tòa án khi tiến hành một phiên tòa mới cho cùng một vụ án, thường do có sai sót trong phiên tòa trước hoặc theo lệnh của tòa án cấp cao hơn.
- Thử lại: Hành động cố gắng thực hiện lại một việc gì đó sau lần thử đầu tiên không thành công.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa pháp lý):
- The judge ordered to retry the case due to new evidence. (Thẩm phán ra lệnh xử lại vụ án do có chứng cứ mới.)
- The defendant was granted a retry after the appeal. (Bị cáo được cho phép xét xử lại sau khi kháng cáo.)
- Động từ (Nghĩa thông thường):
- The connection failed. Please retry in a few moments. (Kết nối thất bại. Vui lòng thử lại sau vài phút.)
- If you don't pass the exam, you can retry it next semester. (Nếu bạn không đậu kỳ thi, bạn có thể thi lại vào học kỳ tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be retried": Được đưa ra xét xử lại (dạng bị động).
- The convicted man will be retried next month. (Người đàn ông bị kết án sẽ được xét xử lại vào tháng tới.)
- "Retry attempt": Lần thử lại (thường dùng trong công nghệ).
- The system allows for three automatic retry attempts. (Hệ thống cho phép ba lần thử lại tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Retrial (Danh từ): Phiên tòa xét xử lại.
- The court granted a retrial. (Tòa án chấp thuận một phiên tòa xét xử lại.)
- Rehear (Động từ): Nghe lại, xét lại (một vụ án). Đây là từ đồng nghĩa chuyên ngành pháp lý gần nghĩa nhất với "retry".
Từ đồng nghĩa
- (Pháp lý): Rehear, rehear the case.
- (Thông thường): Try again, reattempt, give it another shot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "retry".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "retry".
ngoại động từ
- (pháp lý) xử lại