rating
/'reitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm số, thứ bậc, xếp hạng: Chỉ một con số, chữ cái hoặc vị trí thể hiện mức độ đánh giá, chất lượng hoặc mức độ phổ biến của một cái gì đó so với những thứ khác.
- Sự đánh giá, sự xếp loại: Hành động hoặc quá trình đánh giá, phân loại hoặc xác định giá trị, chất lượng của một thứ gì đó.
- Tỷ lệ người xem/nghe: Trong truyền thông, chỉ tỷ lệ phần trăm khán giả xem một chương trình truyền hình hoặc nghe một đài phát thanh.
- Công suất định mức: Trong kỹ thuật, chỉ mức công suất, hiệu suất hoặc khả năng tối đa mà một máy móc, thiết bị được thiết kế để hoạt động an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The movie has a high rating on many review sites. (Bộ phim có điểm đánh giá cao trên nhiều trang web.)
- The rating of the new product will be announced next week. (Việc xếp loại sản phẩm mới sẽ được công bố vào tuần tới.)
- The TV show's rating dropped significantly last night. (Tỷ lệ người xem chương trình truyền hình đã giảm đáng kể tối qua.)
- Check the power rating of the device before use. (Hãy kiểm tra công suất định mức của thiết bị trước khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Credit rating": Xếp hạng tín dụng, đánh giá khả năng trả nợ của một cá nhân hoặc tổ chức.
- A good credit rating helps you get a loan easily. (Xếp hạng tín dụng tốt giúp bạn vay vốn dễ dàng.)
- "Audience rating": Tỷ lệ khán giả, thường dùng trong ngành truyền hình.
- Audience ratings determine the success of a TV series. (Tỷ lệ khán giả quyết định sự thành công của một bộ phim truyền hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rate (động từ): Đánh giá, xếp hạng, định giá.
- How would you rate this restaurant? (Bạn sẽ đánh giá nhà hàng này thế nào?)
- Rater (danh từ): Người đánh giá.
- Underrated (tính từ): Bị đánh giá thấp hơn giá trị thực.
- This is an underrated masterpiece. (Đây là một kiệt tác bị đánh giá thấp.)
- Overrated (tính từ): Được đánh giá cao hơn giá trị thực.
Từ đồng nghĩa
- Ranking: Thứ hạng, xếp hạng.
- Evaluation: Sự đánh giá.
- Grade: Điểm, loại.
- Score: Điểm số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "rating". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "rate").
Thành ngữ liên quan
- "To go through the roof" (về rating): Tăng vọt, tăng rất cao (thường nói về tỷ lệ người xem hoặc điểm đánh giá).
- The show's ratings went through the roof after the scandal. (Tỷ lệ người xem chương trình tăng vọt sau vụ bê bối.)
danh từ
- sự đánh giá (tài sản để đánh thuế)
- mức thuế (địa phương)
- việc xếp loại; loại (ô tô, thuyền buồm đua, tàu chiến, được xếp theo mã lực, trọng tải...)
- (hàng hải) cấp bậc; cương vị; chuyên môn (của một thuỷ thủ)
- (số nhiều) (the rating) thuỷ thủ (trên một chiếc tàu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điểm số, thứ bậc (xếp loại học sinh)
- (kỹ thuật) công suất, hiệu suất
- sự xỉ vả, sự mắng nhiếc tàn tệ