hội

noun
  1. club; company; association
    • hội phước thiện
      Charitable society Team
verb
  1. to meet; to reunite; to assemble

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hội"

hội
Mọi người cùng nhau tham gia hội làng với nhiều hoạt động vui vẻ.