revelry

/'revliɳ/ Cách viết khác : (revelry) /'revlri/
danh từ
  1. sự vui chơi
  2. sự ăn chơi chè chén, sự chè chén say sưa; cuộc chè chén ồn ào, cuộc truy hoan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "revelry"

revelry
The whole town joined in the revelry after the harvest festival.