rivalry

/'raivəlri/ Cách viết khác : (rivalship) /'raivəlʃip/
danh từ
  1. sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài
    • to enter into rivalry with someone
      kình địch với ai, cạnh tranh với ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rivalry"

rivalry
The two teams have a friendly rivalry on the soccer field.