rivalry

/'raivəlri/ Cách viết khác : (rivalship) /'raivəlʃip/
Học thuật
Thân thiện
rivalry

The two teams have a friendly rivalry on the soccer field.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự cạnh tranh, sự ganh đua: Tình trạng hai hoặc nhiều người, nhóm, tổ chức cố gắng giành lấy cùng một mục tiêu, vị trí hoặc lợi thế hơn người khác. Thường mang tính chất lâu dài có thể thân thiện hoặc quyết liệt.
    • Sự kình địch: Mối quan hệ đối địch, cạnh tranh gay gắt, thường phát sinh từ lịch sử xung đột hoặc sự đối lập về lợi ích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There is a healthy rivalry between the two companies to innovate. ( một sự cạnh tranh lành mạnh giữa hai công ty trong việc đổi mới.)
    • The historic rivalry between the two football clubs goes back decades. (Sự kình địch lịch sử giữa hai câu lạc bộ bóng đá đã từ hàng chục năm.)
    • Sibling rivalry is common in many families. (Sự ganh đua giữa anh chị em phổ biến trong nhiều gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter into rivalry with someone": bước vào cuộc cạnh tranh/kình địch với ai.

    • The new startup entered into rivalry with the industry giant. (Công ty khởi nghiệp mới bước vào cuộc cạnh tranh với khổng lồ trong ngành.)
  • "fierce/intense rivalry": sự cạnh tranh/kình địch khốc liệt, gay gắt.

    • The two politicians have an intense rivalry for the leadership position. (Hai chính trị gia một sự kình địch gay gắt cho vị trí lãnh đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rival (n): đối thủ, người cạnh tranh.
    • He defeated his main rival in the election. (Anh ấy đã đánh bại đối thủ chính trong cuộc bầu cử.)
  • Rival (v): cạnh tranh, sánh ngang.
    • No other product can rival this one in quality. (Không sản phẩm nào khác có thể sánh ngang sản phẩm này về chất lượng.)
  • Rivalship (n, ít phổ biến hơn): từ đồng nghĩa của "rivalry".
Từ đồng nghĩa
  • Competition: sự cạnh tranh (thường nhấn mạnh đến hoạt động hoặc sự kiện cạnh tranh).
  • Contention: sự tranh giành, sự tranh cãi (thường nhấn mạnh sự bất đồng hoặc xung đột).
  • Feud: mối thù truyền kiếp, cuộc xung đột kéo dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rivalry". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "rival" hoặc các cụm như "compete with").

Thành ngữ liên quan
  • Friendly rivalry: Sự cạnh tranh thân thiện, nơi các đối thủ vẫn tôn trọng lẫn nhau.
    • Their friendly rivalry pushed both athletes to achieve their best. (Sự cạnh tranh thân thiện của họ đã thúc đẩy cả hai vận động viên đạt được thành tích tốt nhất.)
  • A rivalry for the ages: Một mối kình địch kinh điển, đáng nhớ, được lưu truyền.
    • The match between those two tennis legends was a rivalry for the ages. (Trận đấu giữa hai huyền thoại quần vợt đó một mối kình địch kinh điển.)
rivalry

The two teams have a friendly rivalry on the soccer field.

danh từ
  1. sự cạnh tranh, sự kình địch, sự ganh đua, sự tranh tài, sự đua tài
    • to enter into rivalry with someone
      kình địch với ai, cạnh tranh với ai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rivalry"