revel

/'revl/
Học thuật
Thân thiện
revel

The children revel in the colorful confetti falling around them.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc ăn chơi, chè chén ồn ào: Một bữa tiệc hoặc sự kiện vui chơi náo nhiệt, thường liên quan đến việc uống rượu ăn uống thỏa thích.
    • Sự hưởng thụ, niềm say mê: (Thường dùng số nhiều) Trạng thái vui thích tột độ hoặc đắm chìm trong một hoạt động nào đó.
  2. Nội động từ:

    • Ăn chơi, chè chén ồn ào: Tham gia vào một bữa tiệc hoặc hoạt động vui chơi náo nhiệt một cách phóng túng.
    • Say mê, thích thú tột độ: Cảm thấy thể hiện niềm vui sướng, hứng thú mãnh liệt với điều đó.
  3. Ngoại động từ:

    • Lãng phí (thời gian, tiền bạc) vào việc ăn chơi: Sử dụng một cách phung phí thông qua các cuộc vui chè chén.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The streets were filled with the sounds of revel. (Những con đường tràn ngập âm thanh của các cuộc chè chén.)
    • He abandoned himself to the revels of the carnival. (Anh ta buông thả mình vào những cuộc vui của lễ hội.)
  • Nội động từ:

    • They stayed up all night to revel. (Họ thức cả đêm để chè chén.)
    • She seems to revel in her new-found fame. ( ấy dường như say mê trong danh tiếng mới đạt được.)
  • Ngoại động từ:

    • He reveled away his entire inheritance. (Anh ta đã lãng phí toàn bộ gia tài thừa kế vào những cuộc ăn chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to revel in something": Đắm chìm, tận hưởng một cách say sưa mãnh liệt điều đó.
    • As a writer, he revels in creating complex characters. ( một nhà văn, anh ta say mê tạo ra những nhân vật phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Reveler (danh từ): Người tham gia ăn chơi, chè chén.

    • The revelers danced until dawn. (Những người ăn chơi nhảy múa cho đến tận bình minh.)
  • Revelry (danh từ): Sự ăn chơi, chè chén ồn ào; không khí hội hè.

    • The wedding was a night of music and revelry. (Đám cưới một đêm của âm nhạc chè chén.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Celebration (ăn mừng), festivity (hội hè), merrymaking (vui chơi).
  • Động từ: Carouse (chè chén), celebrate (ăn mừng), delight in (thích thú), bask in (tận hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Revel away: Lãng phí (thời gian, tiền bạc) vào việc ăn chơi.

    • He reveled away his youth in pursuit of pleasure. (Anh ta đã lãng phí tuổi trẻ của mình vào việc theo đuổi lạc thú.)
  • Revel out: Ăn chơi, tiệc tùng (thường trong một khoảng thời gian dài).

    • They decided to revel out the weekend at the beach house. (Họ quyết định ăn chơi thâu suốt cuối tuần ở nhà bãi biển.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "revel" một cách cố định.)

revel

The children revel in the colorful confetti falling around them.

danh từ
  1. cuộc liên hoan
  2. ((thường) số nhiều) cuộc chè chén ồn ào, cuộc ăn chơi chè chén, cuộc truy hoan
nội động từ
  1. liên hoan
  2. ăn uống say sưa, chè chén ồn ào
  3. ham mê, thích thú, miệt mài
    • to revel in a book
      miệt mài xem một quyển sách
    • to revel in doing something
      ham thích làm một việc
ngoại động từ
  1. (+ away) lãng phí (thời gian, tiền bạc) vào những cuộc ăn chơi chè chén
    • to revel away money
      lãng phí tiền bạc vào những cuộc ăn chơi chè chén
  2. (+ out) ăn chơi chè chén
    • to revel out the night
      ăn chơi chè chén thâu đêm