revenant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Ma, hồn ma: Một linh hồn hoặc bóng ma được cho là trở về từ cõi chết, thường xuất hiện với hình dạng giống người sống.
- (Thân mật) Người mới về (sau khi đi vắng lâu): Một người trở về sau một thời gian dài vắng mặt.
Tính từ:
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Dễ ưa, dễ mến, quyến rũ: Một vẻ ngoài hoặc tính cách khiến người khác cảm thấy thích thú, bị thu hút.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa ma, hồn):
- La légende parle d'un revenant qui hante le vieux château. (Truyền thuyết kể về một hồn ma ám ảnh lâu đài cổ.)
- Il a peur des revenants depuis qu'il a vu quelque chose d'étrange. (Anh ấy sợ ma kể từ khi nhìn thấy một thứ gì đó kỳ lạ.)
Danh từ giống đực (nghĩa người trở về):
- Voilà le revenant ! Tu nous as manqué pendant ton long voyage. (Kìa người mới về! Chúng tôi nhớ anh trong suốt chuyến đi dài.)
- Après dix ans à l'étranger, il est le revenant du village. (Sau mười năm ở nước ngoài, anh ấy là người mới trở về của làng.)
Tính từ (nghĩa cũ, dễ ưa):
- Elle avait un sourire revenant. (Cô ấy đã có một nụ cười dễ mến.)
- On disait de lui qu'il avait des manières revenantes. (Người ta nói về anh ấy rằng anh có những cử chỉ dễ ưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être un revenant": Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người có khả năng sống sót phi thường sau những tình huống nguy hiểm, hoặc một người xuất hiện trở lại một cách bất ngờ.
- Après cet accident, on le considère comme un revenant. (Sau vụ tai nạn đó, người ta coi anh ta như một người từ cõi chết trở về.)
Biến thể và từ gần giống
Revenir (động từ): Trở về, quay lại. Đây là động từ gốc của "revenant".
- Il va revenir demain. (Anh ấy sẽ trở về vào ngày mai.)
Revenance (danh từ giống cái, ít dùng): Sự trở về; sự quyến rũ.
- Fantôme (danh từ giống đực): Ma, bóng ma. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "ma".
- Le fantôme du roi apparaîtrait dans le couloir. (Bóng ma của nhà vua dường như xuất hiện trong hành lang.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa ma): Spectre, apparition, esprit, ombre.
- Danh từ (nghĩa người trở về): Retourné, nouveau venu (sau chuyến đi dài).
- Tính từ (nghĩa dễ ưa): Charmant, attirant, séduisant, engageant.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Croire aux revenants: Tin vào ma, tin có ma.
- Beaucoup d'enfants croient aux revenants. (Nhiều trẻ em tin có ma.)
Thành ngữ liên quan
- Être pâle comme un revenant: Xanh xao, tái nhợt như ma. Dùng để miêu tả một người rất xanh xao vì ốm, sợ hãi hoặc mệt mỏi.
- Après cette mauvaise nuit, tu es pâle comme un revenant. (Sau đêm tồi tệ đó, trông cậu xanh xao như ma.)
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) dễ ưa
- Une physionomie revenantemột bộ mặt dễ ưa
- hiện hồn về
danh từ giống đực
- (thân mật) người mới về (sau khi đi vắng lâu)
- ma, hồn ma
- Croire aux revenantstin có ma