reverberation

/ri,və:bə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
reverberation

The sound of the reverberation filled the empty concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự dội lại, sự vang vọng của âm thanh: Hiện tượng âm thanh tiếp tục tồn tại hoặc lặp lại trong một không gian kín sau khi nguồn âm đã ngừng, do âm thanh phản xạ nhiều lần từ các bề mặt.
    • Sự phản chiếu, sự phản xạ (ánh sáng, sức nóng...): (Nghĩa mở rộng) Sự phản xạ hoặc dội lại của các dạng năng lượng khác như ánh sáng hoặc nhiệt.
    • Ảnh hưởng dội lại; sự phản ứng, hậu quả gián tiếp: Một tác động, hậu quả hoặc phản ứng kéo dài lan rộng từ một sự kiện hoặc hành động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The reverberation of the church bells filled the valley. (Sự vang vọng của tiếng chuông nhà thờ tràn ngập thung lũng.)
    • The concert hall is designed to minimize unwanted reverberation. (Phòng hòa nhạc được thiết kế để giảm thiểu tiếng vang không mong muốn.)
    • The political scandal had deep reverberations across the country. (Vụ bê bối chính trị đã những hậu quả sâu rộng trên khắp cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reverberations of the past": Những ảnh hưởng còn vang vọng từ quá khứ.

    • We are still dealing with the reverberations of that historical conflict. (Chúng ta vẫn đang đối mặt với những hệ quả từ cuộc xung đột lịch sử đó.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật âm thanh: "Reverberation time" (thời gian âm vang) một thông số kỹ thuật đo thời gian để âm thanh suy giảm trong một không gian.

    • A shorter reverberation time is better for speech clarity. (Thời gian âm vang ngắn hơn thì tốt hơn cho độ của lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Reverberate (động từ): dội lại, vang vọng; gây ra hậu quả lan rộng.
    • The sound of thunder reverberated through the mountains. (Tiếng sấm vang vọng khắp các ngọn núi.)
  • Reverberant (tính từ): tính chất vang dội, dội âm.
    • The cave was dark and reverberant. (Hang động tối tiếng vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Echo (danh từ): tiếng vang, tiếng dội (thường chỉ một lần phản xạ rõ rệt).
  • Aftermath (danh từ): hậu quả (thường dùng cho hậu quả tiêu cực).
  • Repercussion (danh từ): hậu quả, phản ứng dây chuyền (thường dùng cho hậu quả xã hội hoặc chính trị).
Thành ngữ liên quan
  • To send reverberations through...: Gây ra những chấn động/ảnh hưởng lan khắp...
    • The shocking news sent reverberations through the financial markets. (Tin tức gây sốc đã tạo ra những chấn động khắp thị trường tài chính.)
reverberation

The sound of the reverberation filled the empty concert hall.

danh từ
  1. sự dội lại, sự vang (âm thanh); sự phản chiếu, sự phản xạ (ánh sáng, sức nóng...)
  2. ảnh hưởng dội lại; sự phản ứng

Từ đồng nghĩa