reverberation

/ri,və:bə'reiʃn/
danh từ
  1. sự dội lại, sự vang (âm thanh); sự phản chiếu, sự phản xạ (ánh sáng, sức nóng...)
  2. ảnh hưởng dội lại; sự phản ứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

reverberation
The sound of the reverberation filled the empty concert hall.