revolutionize

/,revə'lu:ʃnaiz/
Học thuật
Thân thiện
revolutionize

The internet revolutionized how people access information.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cách mạng hóa: Thay đổi một cách triệt để, toàn diện sâu sắc một lĩnh vực, hệ thống hoặc phương pháp nào đó, thường dẫn đến một kỷ nguyên hoàn toàn mới.
    • Làm nổi lên phong trào cách mạng: (Nghĩa , ít dùng hơn) Kích động hoặc dẫn dắt một cuộc cách mạng chính trị trong một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The internet has revolutionized the way we access information. (Internet đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận thông tin.)
    • Their goal is to revolutionize the renewable energy industry with this new technology. (Mục tiêu của họ cách mạng hóa ngành công nghiệp năng lượng tái tạo với công nghệ mới này.)
    • The new software promises to revolutionize our workflow. (Phần mềm mới hứa hẹn sẽ cách mạng hóa quy trình làm việc của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to revolutionize thinking/attitudes": thay đổi hoàn toàn tư duy/thái độ.

    • His theories revolutionized scientific thinking in the 20th century. (Các lý thuyết của ông ấy đã cách mạng hóa tư duy khoa học vào thế kỷ 20.)
  • Dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị:

    • The pamphlets sought to revolutionize the populace against the monarchy. (Những tờ rơi tìm cách làm nổi lên tinh thần cách mạng của quần chúng chống lại chế độ quân chủ.) (Nghĩa này hiện ít phổ biến hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Revolution (n): cuộc cách mạng.

    • The Industrial Revolution changed society forever. (Cuộc Cách mạng Công nghiệp đã thay đổi xã hội mãi mãi.)
  • Revolutionary (adj): mang tính cách mạng, đột phá; (n): nhà cách mạng.

    • This is a revolutionary new design. (Đây một thiết kế mới mang tính cách mạng.)
  • Revolutionizer (n): người/nhân tố cách mạng hóa (ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Transform (biến đổi): Nhấn mạnh sự thay đổi lớn về hình thức hoặc tính chất.
  • Overhaul (đại tu, cải tổ toàn diện): Thường dùng cho hệ thống, máy móc hoặc quy trình cần sửa chữa triệt để.
  • Modernize (hiện đại hóa): Tập trung vào việc làm cho cái đó trở nên hiện đại, phù hợp với thời đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "revolutionize" không phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "revolutionize".)

revolutionize

The internet revolutionized how people access information.

ngoại động từ
  1. làm cho (một nước) nổi lên làm cách mạng
  2. cách mạng hoá
    • to revolutionize science
      cách mạng hoá nền khoa học

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "revolutionize"