inspire

/in'spaiə/
ngoại động từ
  1. truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai)
  2. gây (tình cảm...) (cho ai); gây ra; xúi giục
  3. hít vào, thở vào
  4. (tôn giáo) linh cảm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inspire"

Từ có nhắc đến "inspire"

inspire
The teacher's story inspires the students to be kind.