Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
ngoại động từ
  • truyền (cảm hứng, ý nghĩ...); truyền cảm hứng cho (ai), gây cảm hứng cho (ai)
  • gây (tình cảm...) (cho ai); gây ra; xúi giục
  • hít vào, thở vào
  • (tôn giáo) linh cảm
Related search result for "inspire"
Comments and discussion on the word "inspire"