rezzou

Học thuật
Thân thiện
rezzou

Un rezzou traverse le désert sur des dromadaires.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Toán phỉ (ở Xa-ha-ra): "rezzou" là một danh từ chỉ một nhóm vũ trang, thường là kỵ binh, chuyên thực hiện các cuộc tấn công cướp bóc, đột kích nhanh vào các đoàn lữ hành, ốc đảo hoặc khu định cưvùng sa mạc Sahara. Từ này gắn liền với lịch sử văn hóa của các bộ tộc du mục trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les caravanes redoutaient les attaques des rezzous dans le désert. (Các đoàn lữ hành lo sợ những cuộc tấn công của các toán phỉ trên sa mạc.)
    • Un rezzou a été repéré près de l'oasis. (Một toán phỉ đã được phát hiện gần ốc đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nhân chứng kể lại hoặc các tác phẩm văn học mô tả về cuộc sống các cuộc xung độtvùng sa mạc Sahara trong quá khứ. Ngày nay, ít được dùng để mô tả các nhóm vũ trang hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Razzia (danh từ giống cái): nguồn gốc từ cùng một từ tiếngRập. Trong tiếng Pháp hiện đại, "razzia" thường dùng với nghĩa rộng hơn, chỉ một cuộc đột kích, cướp bóc hoặc (trong ngôn ngữ thông tục) một cuộc mua sắm ồ ạt, thu gom nhiều thứ.
    • Faire une razzia dans les magasins. (Đi "càn quét" các cửa hàng để mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bande armée: Nhóm vũ trang.
  • Groupe de pillards: Nhóm cướp bóc.
  • Guérilla (trong một số ngữ cảnh lịch sử nhất định): Du kích, phiến quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
rezzou

Un rezzou traverse le désert sur des dromadaires.

danh từ giống đực
  1. toán phỉ (ở Xa-ha-ra)

Từ gần giống