rhesus

rhesus

A rhesus monkey sits on a tree branch in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Khỉ rhesus: Một loài khỉ (tên khoa học Macaca mulatta) nguồn gốc từ Nam Á, thường được sử dụng trong nghiên cứu y học do hệ sinh lý tương đồng với con người.

dụ sử dụng
  • (Khỉ rhesus đối tượng phổ biến trong các thí nghiệm y học.)
  • (Khỉ rhesus nguồn gốc từ Nam Á Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhesus factor" (yếu tố Rh): Một loại protein trên bề mặt hồng cầu, được phát hiện lần đầukhỉ rhesus, quyết định nhóm máu Rh+ hoặc Rh-.
    • A pregnant woman with Rh-negative blood may need treatment if the baby is Rh-positive. (Một phụ nữ mang thai nhóm máu Rh- có thể cần điều trị nếu em bé nhóm máu Rh+.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhesus macaque (danh từ): Tên gọi khác của khỉ rhesus.
    • Rhesus macaques are highly adaptable primates. (Khỉ rhesus loài linh trưởng khả năng thích nghi cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Macaque (danh từ): Một chi khỉ bao gồm khỉ rhesus các loài tương tự.
  • Monkey (danh từ): Từ chung chỉ các loài khỉ, nhưng không đặc trưng cho loài rhesus.
Thành ngữ liên quan
  • "Rhesus factor" (thành ngữ y học): Yếu tố Rh, không phải thành ngữ thông thường thuật ngữ chuyên ngành.