recess

/ri'ses/
Học thuật
Thân thiện
recess

The children play outside during recess.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Giờ giải lao, giờ ra chơi (ở trường học): Một khoảng thời gian ngắn giữa các tiết học để học sinh nghỉ ngơi, vui chơi.
    • Thời gian ngừng họp, kỳ nghỉ (của cơ quan lập pháp, tòa án): Một khoảng thời gian tạm dừng các phiên họp chính thức.
    • Chỗ thụt vào, hốc, ngách: Một phần không gian bị lõm vào hoặc khuất bên trong một bề mặt lớn hơn, như tường, núi.
    • Nơi sâu kín, thầm kín: Một nơi ẩn sâu, khó tiếp cận hoặc phần sâu kín bên trong (thường dùng theo nghĩa bóng).
  2. Động từ:

    • Để vào hốc, đặt vào chỗ thụt vào: Làm cho một vật nằm trong một hốc hoặc chỗ lõm được thiết kế sẵn.
    • Tạm ngừng, hoãn lại (phiên họp): Tạm dừng một cuộc họp hoặc phiên làm việc chính thức trong một thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The children ran outside during recess. (Bọn trẻ chạy ra ngoài trong giờ ra chơi.)
    • Parliament is in recess for the summer. (Quốc hội đang trong kỳ nghỉ hè.)
    • He kept his fears hidden in the deepest recesses of his mind. (Anh ấy giấu những nỗi sợ hãi trong góc sâu kín nhất của tâm trí.)
    • The statue was placed in a recess in the wall. (Bức tượng được đặt trong một hốc tường.)
  • Động từ:

    • The judge decided to recess the trial until the next day. (Thẩm phán quyết định hoãn phiên tòa cho đến ngày hôm sau.)
    • The lights are recessed into the ceiling. (Những chiếc đèn được lắp âm vào trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In recess": Đang trong thời gian tạm ngừng hoạt động (thường dùng cho cơ quan lập pháp, tòa án).

    • The committee is in recess until further notice. (Ủy ban đang tạm ngừng hoạt động cho đến khi thông báo mới.)
  • "The recesses of something": Những phần sâu kín, hẻo lánh nhất của cái đó (thường dùng theo nghĩa bóng).

    • Explorers ventured into the deepest recesses of the cave. (Những nhà thám hiểm mạo hiểm đi vào những ngóc ngách sâu nhất của hang động.)
Biến thể từ gần giống
  • Recessed (tính từ): Được lắp âm, được đặt trong hốc.

    • The recessed shelves save space. (Những chiếc kệ âm tường tiết kiệm không gian.)
  • Recession (danh từ): Sự suy thoái (kinh tế); sự rút lui, lùi lại. (LƯU Ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "recess").

  • Recessive (tính từ): Lặn (trong di truyền học); xu hướng lùi lại.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa giờ giải lao): Break, intermission, interval.
  • Danh từ (nghĩa chỗ lõm): Alcove, niche, indentation, hollow.
  • Danh từ (nghĩa nơi sâu kín): Depths, innermost part, interior.
  • Động từ (nghĩa tạm ngừng): Adjourn, suspend, break off.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp với "recess")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recess")

recess

The children play outside during recess.

danh từ
  1. thời gian ngừng họp (quốc hội...)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ nghỉ (trường trung học, đại học)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giờ giải lao, giờ ra chơi chính (trường học)
  4. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rút đi (thuỷ triều)
  5. chỗ thầm kín, nơi sâu kín, nơi hẻo lánh
    • in the recesses of the mountains
      nơi thâm sơn cùng cốc
    • in the inmost recesses of the heart
      trong thâm tâm
  6. chỗ thụt vào (của dãy núi)
  7. hốc tường (để đặt tượng...)
  8. (giải phẫu) ngách, hốc
  9. (kỹ thuật) lỗ thủng, rânh, hố đào; chỗ lõm
ngoại động từ
  1. đục lõm vào, đào hốc (ở tường...)
  2. để (cái ) ở nơi sâu kín; để (cái ) vào hốc tường...
nội động từ
  1. ngừng họp; hoãn lại (phiên họp...)

Từ có nhắc đến "recess"