rhetorician

/,retə'riʃn/
Học thuật
Thân thiện
rhetorician

A rhetorician addresses a large audience in a grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tu từ học, giáo sư tu từ học: Một người chuyên nghiên cứu, giảng dạy hoặc là chuyên gia về thuật hùng biện (tu từ học), tức là nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả thuyết phục.
    • Diễn giả khoa trương, người viết văn cường điệu: Một người sử dụng ngôn ngữ một cách phô trương, hoa mỹ, thường nhấn mạnh vào phong cách hơn nội dung thực chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Greek philosopher Aristotle was also a famous rhetorician. (Triết gia Hy Lạp cổ đại Aristotle cũng một nhà tu từ học nổi tiếng.)
    • He was more of a showy rhetorician than a sincere speaker. (Anh ta giống một diễn giả khoa trương hơn một người nói chuyện chân thành.)
    • As a skilled rhetorician, she could persuade anyone with her words. ( một nhà tu từ học tài năng, ấy có thể thuyết phục bất kỳ ai bằng lời nói của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A master rhetorician": Một bậc thầy về thuật hùng biện.

    • The politician was considered a master rhetorician for his powerful speeches. (Chính trị gia đó được coi một bậc thầy về thuật hùng biện nhờ những bài diễn văn mạnh mẽ của ông.)
  • "The rhetorician's art": Nghệ thuật của nhà tu từ học.

    • The book explores the rhetorician's art of constructing persuasive arguments. (Cuốn sách khám phá nghệ thuật xây dựng lập luận thuyết phục của nhà tu từ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhetoric (n): Thuật hùng biện, tu từ học; lời nói hoa mỹ, khoa trương.

    • His speech was full of empty rhetoric. (Bài phát biểu của anh ta đầy những lời lẽ hoa mỹ rỗng tuếch.)
  • Rhetorical (adj): Thuộc về tu từ học, hùng biện; tính chất khoa trương.

    • She asked a rhetorical question to make her point. ( ấy đã hỏi một câu hỏi tu từ để nêu quan điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Orator: Nhà hùng biện, diễn giả (nhấn mạnh khả năng diễn thuyết trước công chúng).
  • Eloquent speaker: Người nói chuyện hùng hồn, lưu loát.
Từ trái nghĩa
  • Inarticulate person: Người ăn nói vụng về, không lưu loát.
  • Plain speaker: Người nói chuyện mộc mạc, giản dị.
rhetorician

A rhetorician addresses a large audience in a grand hall.

danh từ
  1. giáo sư tu từ học; nhà tu từ học
  2. diễn giả khoa trương, cường điệu; người viết văn khoa trương cường điệu

Từ đồng nghĩa