orator

/'ɔrətə/
Học thuật
Thân thiện
orator

A skilled orator addresses a large crowd in a public square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà hùng biện, người diễn thuyết: Một người kỹ năng nói trước công chúng một cách hùng hồn, mạch lạc thuyết phục, thường về các chủ đề quan trọng hoặc trang trọng.
    • Người phát biểu (trong các dịp long trọng): Người được chỉ định để trình bày một bài diễn văn trong một buổi lễ chính thức, đặc biệt tại các trường đại học như Oxford Cambridge.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cicero is remembered as one of Rome's greatest orators. (Cicero được nhớ đến như một trong những nhà hùng biện vĩ đại nhất của La .)
    • The union leader was a powerful orator who could inspire the crowd. (Lãnh đạo công đoàn một nhà hùng biện đầy sức mạnh, người có thể truyền cảm hứng cho đám đông.)
    • He was chosen as the Public Orator for the graduation ceremony. (Ông ấy được chọn làm người phát biểu chính trong lễ tốt nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gifted orator": Một nhà hùng biện tài năng bẩm sinh.
    • Martin Luther King Jr. was a gifted orator whose speeches changed history. (Martin Luther King Jr. một nhà hùng biện tài năng bẩm sinh, những bài phát biểu của ông đã thay đổi lịch sử.)
  • "The art of the orator": Nghệ thuật hùng biện.
    • The course focuses on the art of the orator, teaching students rhetoric and delivery. (Khóa học tập trung vào nghệ thuật hùng biện, dạy học sinh về tu từ học cách trình bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Oratorical (adj): (thuộc về) hùng biện, diễn thuyết.
    • His oratorical skills were unmatched. (Kỹ năng hùng biện của ông ấy không ai sánh bằng.)
  • Oratory (n): 1. Nghệ thuật hùng biện. 2. Nhà nguyện nhỏ.
    • He studied classical oratory. (Anh ấy đã nghiên cứu nghệ thuật hùng biện cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Speaker: Người nói, diễn giả (nghĩa rộng hơn, có thể không nhấn mạnh kỹ năng hùng hồn).
  • Rhetorician: Nhà hùng biện, người giỏi về tu từ học (thiên về kỹ thuật lý thuyết).
  • Spellbinder: Người nói sức lôi cuốn mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "orator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "orator")

orator

A skilled orator addresses a large crowd in a public square.

danh từ
  1. người diễn thuyết; nhà hùng biện

Idioms

  • Public Oractor
    người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc-phớt Căm-brít)