orator

/'ɔrətə/
danh từ
  1. người diễn thuyết; nhà hùng biện

Idioms

  • Public Oractor
    người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc-phớt Căm-brít)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "orator"

orator
A skilled orator addresses a large crowd in a public square.