speechifier

/'spi:tʃifaiə/
Học thuật
Thân thiện
speechifier

A speechifier addresses a crowd from a podium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đọc diễn văn: Chỉ một người, đặc biệt một người thường xuyên hoặc chuyên nghiệp, đọc hoặc trình bày một bài diễn văn trước công chúng.
    • Người nói dài dòng: Chỉ một người xu hướng nói một cách dài dòng, khoa trương hoặc đạo đức giả, thường với mục đích gây ấn tượng hơn truyền đạt thông tin hiệu quả. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The event was full of boring speechifiers who talked for hours. (Sự kiện đầy rẫy những người đọc diễn văn nhàm chán đã nói hàng giờ liền.)
    • He's not a leader; he's just a pompous speechifier. (Anh ta không phải một nhà lãnh đạo; anh ta chỉ một kẻ nói dài dòng khoa trương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ speechifier thường được dùng trong văn phong châm biếm hoặc chỉ trích để miêu tả những người nói nhiều nhưng ít nội dung thực chất. nhấn mạnh vào hình thức sự dài dòng hơn giá trị của bài nói.
Biến thể từ gần giống
  • Speechify (động từ): Hành động đọc diễn văn một cách dài dòng hoặc khoa trương.
    • He loves to speechify about his achievements. (Anh ta thích diễn thuyết dài dòng về những thành tựu của mình.)
  • Speech (danh từ): Bài phát biểu, bài nói.
  • Orator (danh từ): Nhà hùng biện. (Từ này thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ người nói kỹ năng sức thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
  • Windbag (thông tục): Người nói nhiều, ba hoa.
  • Orator: Nhà hùng biện. (Lưu ý: 'orator' thường trung lập hoặc tích cực, trong khi 'speechifier' thường tiêu cực).
  • Spouter: Người nói tràn lan, nói nhiều.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ speechifier.
speechifier

A speechifier addresses a crowd from a podium.

danh từ
  1. người đọc diễn văn
  2. người nói dài dòng

Từ đồng nghĩa