rhinorrhea

rhinorrhea

A child uses a tissue for rhinorrhea during a cold.

Định nghĩa

Danh từ: - Chảy nước mũi, sổ mũi: "rhinorrhea" tình trạng chảy dịch nhầy trong suốt loãng từ mũi một cách liên tục, thường xảy ra trong các bệnh cảm lạnh thông thường, dị ứng hoặc viêm xoang.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân triệu chứng chảy nước mũi hắt hơi.)
  • (Chảy nước mũi một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "persistent rhinorrhea": chảy nước mũi dai dẳng.
    • Chronic sinusitis can cause persistent rhinorrhea. (Viêm xoang mãn tính có thể gây ra chảy nước mũi dai dẳng.)
  • "allergic rhinorrhea": chảy nước mũi do dị ứng.
    • Allergic rhinorrhea often worsens during pollen season. (Chảy nước mũi do dị ứng thường trở nên nặng hơn vào mùa phấn hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinorrhoea (n): biến thể chính tả Anh-Anh của "rhinorrhea".
    • The British medical report used the spelling "rhinorrhoea". (Báo cáo y tế Anh sử dụng cách viết "rhinorrhoea".)
  • Rhinologic (adj): thuộc về mũi học.
    • The rhinologic examination revealed no abnormalities. (Kiểm tra mũi học không phát hiện bất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Runny nose: chảy nước mũi (thuật ngữ thông dụng, không chuyên ngành).
  • Nasal discharge: dịch mũi (thuật ngữ y khoa tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rhinorrhea".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "rhinorrhea".

Từ gần giống