ranier

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Núi Rainier: Một đỉnh núi caotrung tâm tiểu bang Washington, Hoa Kỳ. Đây đỉnh cao nhất trong dãy Cascade, với độ cao 14.410 feet (khoảng 4.392 mét). Tên gọi "Ranier" thực chất một biến thể chính tả phổ biến của "Rainier", thường được dùng trong văn cảnh không chính thức hoặc do nhầm lẫn.

dụ sử dụng
  • (Núi Ranier một thắng cảnh nổi tiếngtiểu bang Washington.)
  • (Quang cảnh núi Ranier từ Seattle thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ranier" thường xuất hiện trong các văn bản địa , du lịch hoặc lịch sử. Mặc dù chính tả chuẩn "Rainier", phiên bản "Ranier" vẫn được chấp nhận trong một số ngữ cảnh không chính thức.
  • dụ nâng cao:
    • The Ranier National Park attracts millions of visitors each year. (Vườn quốc gia Ranier thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainier (danh từ riêng): Dạng chính tả chuẩn của tên núi.
    • Mount Rainier is an active stratovolcano. (Núi Rainier một núi lửa dạng tầng đang hoạt động.)
  • Ranier cherry (danh từ): Một giống anh đào ngọt, tên gọi bắt nguồn từ núi Rainier.
    • Ranier cherries are prized for their sweetness. (Anh đào Ranier được ưa chuộng vị ngọt của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Núi Rainier: Đỉnh núi cao nhất dãy Cascade.
  • Đỉnh Ranier: Tên gọi thay thế, thường dùng trong văn cảnh thân mật.
Các cụm từ liên quan
  • "Mount Ranier": Cụm từ chỉ ngọn núi cụ thể.
  • "Ranier National Park": Tên gọi không chính thức của Vườn quốc gia Núi Rainier.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ranier" do đây danh từ riêng chỉ địa danh.)