rhone wine

rhone wine

A bottle of Rhone wine sits on a rustic wooden table.

Định nghĩa

Danh từ: Rượu vang từ thung lũng sông Rhône ở Pháp.

"Rhone wine" một loại rượu vang được sản xuất từ vùng thung lũng sông Rhône (Rhône Valley) ở miền đông nam nước Pháp. Vùng này nổi tiếng với nhiều loại rượu vang đỏ, trắng hồng, được làm từ các giống nho đặc trưng như Syrah, Grenache, Mourvèdre, Viognier. Rượu vang Rhône thường hương vị mạnh mẽ, phức hợp, với đặc điểm đất đá thảo mộc.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chai rượu vang Rhône cho bữa tiệc tối.)
  • (Rượu vang Rhône từ Châteauneuf-du-Pape được đánh giá rất cao.)
  • ( ấy thích rượu vang Rhône hơn Bordeaux hương vị đậm đà của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rhone-style wine": rượu vang phong cách Rhône, được sản xuấtcác vùng khác nhưng sử dụng giống nho kỹ thuật tương tự.

    • Many wineries in California produce excellent Rhone-style wines. (Nhiều nhà máy rượu ở California sản xuất rượu vang phong cách Rhône xuất sắc.)
  • "Northern Rhone vs. Southern Rhone": sự phân biệt giữa rượu vang từ phía Bắc phía Nam thung lũng Rhône, với phía Bắc nổi tiếng với Syrah còn phía Nam đa dạng hơn với các giống nho pha trộn.

    • Northern Rhone wines are often more elegant, while Southern Rhone wines are fuller-bodied. (Rượu vang Rhône phía Bắc thường thanh lịch hơn, trong khi rượu vang Rhône phía Nam thân vị đầy đặn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Côtes du Rhône (n): rượu vang từ vùng Côtes du Rhône, một phần của thung lũng Rhône, thường giá phải chăng hơn.

    • Côtes du Rhône is a great everyday rhone wine. (Côtes du Rhône một loại rượu vang Rhône tuyệt vời hàng ngày.)
  • Châteauneuf-du-Pape (n): một loại rhone wine cao cấp từ vùng Châteauneuf-du-Pape.

    • Châteauneuf-du-Pape is one of the most famous rhone wines. (Châteauneuf-du-Pape một trong những loại rượu vang Rhône nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Rượu vang vùng Rhône: cách gọi tương tự nhưng dài hơn.
  • Rhône Valley wine: rượu vang thung lũng Rhône.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pair with (kết hợp với): thường dùng khi nói về việc kết hợp rhone wine với món ăn.

    • Rhone wine pairs well with grilled meats and stews. (Rượu vang Rhône kết hợp tốt với thịt nướng món hầm.)
  • Age in (ủ trong): nói về quá trìnhrượu.

    • Some rhone wines are aged in oak barrels for years. (Một số rượu vang Rhône đượctrong thùng gỗ sồi trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • A taste of the Rhône (một hương vị của vùng Rhône): dùng để chỉ trải nghiệm thưởng thức rượu vang từ vùng này.
    • This bottle gives you a taste of the Rhône without the travel. (Chai rượu này mang đến cho bạn hương vị của vùng Rhône không cần đi xa.)