renown

/ri'naun/
danh từ
  1. danh tiếng, tiếng tăm
    • a man of great renown
      người danh tiếng lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "renown"

Từ có nhắc đến "renown"

renown
A famous scientist enjoys great renown for her discoveries.