riêng tây

  1. privé; propre
    • Của riêng tây
      biens propres; propres (de la femme ou du mari)
    • Quyền lợi riêng tây
      intérêts privés
riêng tây
Cô ấy có một căn phòng riêng tây rất yên tĩnh.