riềng

  1. Galingale, alpinia (kind of zingiberaceous plant).
  2. (thông tục) Abuse, scold, rebuke
    • Bị riềng một trận nên thân
      To get a sound scolding

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

riềng
Người đầu bếp thái lát củ riềng để nấu món ăn.