rebind
/'ri:'baind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc lại, đóng lại (sách): Hành động gắn lại các trang sách, tài liệu vào một bìa mới hoặc sửa chữa lại bìa cũ.
- Viền lại (một tấm thảm): Hành động khâu, sửa chữa lại phần mép của một tấm thảm.
- Sửa lại vành (bánh xe): Hành động sửa chữa hoặc thay thế phần vành của một bánh xe.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The library decided to rebind the antique manuscript to preserve it. (Thư viện quyết định đóng lại bản thảo cổ để bảo quản nó.)
- After years of use, we need to rebind this old carpet. (Sau nhiều năm sử dụng, chúng tôi cần viền lại tấm thảm cũ này.)
- The bicycle shop can rebind the wheel rim that got bent in the accident. (Cửa hàng xe đạp có thể sửa lại vành bánh xe bị méo trong vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rebind a book in leather": đóng lại một cuốn sách bằng bìa da.
- He paid a specialist to rebind his favorite novel in leather. (Anh ta trả tiền cho một chuyên gia đóng lại cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình bằng bìa da.)
- "to have something rebound": mang một thứ gì đó đi đóng/viền/sửa lại (thường dùng ở dạng bị động).
- The thesis was so worn that it had to be rebound. (Luận văn đã quá cũ nên phải được đóng lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebinding (danh từ): hành động hoặc quá trình đóng/viền/sửa lại.
- The rebinding of the book took two weeks. (Việc đóng lại cuốn sách mất hai tuần.)
- Bind (động từ): buộc, đóng (sách) - là từ gốc.
- They bind hundreds of books each day. (Họ đóng hàng trăm cuốn sách mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Re-secure: cố định lại.
- Reattach: gắn lại.
- Restore: phục hồi, tu sửa (đặc biệt cho sách và đồ vật cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rebind")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rebind")
ngoại động từ
- buộc lại
- đóng lại (sách); viền lại (một tấm thảm); sửa lại vành (bánh xe)