ribbing
A friendly coworker gives his colleague some good-natured ribbing about his new tie.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động trêu chọc, chế giễu một cách vui vẻ hoặc ác ý: "ribbing" chỉ việc quấy rầy ai đó bằng những lời trêu ghẹo hoặc chọc phá, thường mang tính hài hước nhưng có thể gây khó chịu.
- Khung xương sườn (trong kiến trúc, đóng tàu, v.v.): "ribbing" cũng dùng để chỉ một cấu trúc gồm các thanh hoặc xương sườn, như trong khung của một con tàu, mái vòm, hoặc áo vest.
Ví dụ sử dụng
Hành động trêu chọc:
- His constant ribbing about my new haircut was starting to get on my nerves. (Việc anh ấy liên tục trêu chọc về kiểu tóc mới của tôi bắt đầu làm tôi khó chịu.)
- She took the ribbing from her teammates in good spirit. (Cô ấy đón nhận những lời trêu ghẹo từ đồng đội một cách vui vẻ.)
Khung xương sườn:
- The boat's ribbing was made of strong oak wood. (Khung xương sườn của chiếc thuyền được làm bằng gỗ sồi chắc chắn.)
- The architect designed a beautiful ribbing for the cathedral's ceiling. (Kiến trúc sư đã thiết kế một khung xương sườn đẹp cho trần nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take the ribbing": chịu đựng hoặc đón nhận sự trêu chọc.
- He can always take the ribbing from his friends without getting angry. (Anh ấy luôn có thể chịu đựng sự trêu chọc từ bạn bè mà không nổi giận.)
"good-natured ribbing": sự trêu chọc vô hại, thân thiện.
- The good-natured ribbing among colleagues made the workplace more fun. (Sự trêu chọc thân thiện giữa các đồng nghiệp làm nơi làm việc vui vẻ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rib (động từ): hành động trêu chọc ai đó.
- They ribbed him about his accent. (Họ trêu chọc anh ấy về giọng nói của anh ấy.)
- Ribbed (tính từ): có gân, có xương sườn.
- She wore a ribbed sweater. (Cô ấy mặc một chiếc áo len có gân.)
Từ đồng nghĩa
- Teasing: trêu ghẹo, chọc phá.
- Mocking: chế giễu, nhạo báng.
- Joking: đùa cợt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rib someone about something: trêu chọc ai đó về điều gì.
- They ribbed him about his new car. (Họ trêu chọc anh ấy về chiếc xe mới của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Take it on the chin: chấp nhận sự chỉ trích hoặc trêu chọc một cách can đảm.
- He took the ribbing on the chin and laughed along. (Anh ấy chấp nhận sự trêu chọc một cách can đảm và cười theo.)