wrapping

/'ræpiɳ/
danh từ
  1. sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo)
  2. giấy bọc, vải bọc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "wrapping"

Từ có nhắc đến "wrapping"

wrapping
She carefully removed the wrapping from the birthday present.