wrapping
/'ræpiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bọc, sự gói, sự quấn: Hành động bao bọc một vật gì đó, thường bằng giấy, vải, hoặc vật liệu khác.
- Vật liệu dùng để bọc, gói: Chỉ chính vật liệu (như giấy, vải, nhựa) được dùng để bao bọc một món đồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wrapping of the gift took a long time. (Việc gói quà mất nhiều thời gian.)
- She tore off the colorful wrapping to see her present. (Cô ấy xé lớp giấy gói nhiều màu sắc để xem món quà của mình.)
- Please dispose of the wrapping after you open the box. (Hãy vứt bỏ lớp vỏ bọc sau khi bạn mở hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gift wrapping": dịch vụ hoặc hành động gói quà một cách trang trọng, đẹp mắt.
- The store offers free gift wrapping during the holidays. (Cửa hàng cung cấp dịch vụ gói quà miễn phí trong dịp lễ.)
"under the wrapping": ở bên dưới lớp vỏ bọc.
- The secret was hidden under the wrapping. (Bí mật được giấu bên dưới lớp bọc.)
Biến thể và từ gần giống
Wrap (động từ): bọc, gói.
- Could you wrap this book for me? (Bạn có thể gói cuốn sách này cho tôi được không?)
Wrapper (danh từ): tờ giấy bọc bên ngoài (như giấy gói kẹo, báo); áo choàng nhẹ.
- He threw the candy wrapper in the bin. (Anh ấy ném vỏ kẹo vào thùng rác.)
Từ đồng nghĩa
- Packaging: bao bì, vật liệu đóng gói.
- Covering: lớp phủ, vật che phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "wrapping")
Thành ngữ liên quan
- The wrapping comes off: Khi sự thật hoặc bản chất thực sự được tiết lộ.
- After months of speculation, the wrapping finally came off the new product. (Sau nhiều tháng đồn đoán, sự thật về sản phẩm mới cuối cùng cũng được tiết lộ.)
danh từ
- sự bọc, sự bao, sự gói, sự quấn; sự dán băng (tờ báo)
- giấy bọc, vải bọc