ripping
/'ripiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ lóng):
- Tuyệt đẹp, rực rỡ; xuất sắc, ưu tú: Dùng để mô tả một thứ gì đó rất tốt, rất ấn tượng hoặc thú vị.
- Dữ dội, mãnh liệt: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả một âm thanh hoặc hành động mạnh mẽ, như xé toạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We had a ripping time at the beach party. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc bãi biển.)
- That was a ripping good film! (Đó là một bộ phim hay tuyệt!)
- The storm was accompanied by a great ripping sound. (Cơn bão đi kèm với một âm thanh xé toạc dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a ripping success": một thành công rực rỡ, vang dội.
- The product launch was a ripping success. (Buổi ra mắt sản phẩm là một thành công rực rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Rip (động từ): xé, làm rách.
- Be careful not to rip the paper. (Cẩn thận đừng để xé tờ giấy.)
- Ripped (tính từ):
- Bị rách.
- He wore a ripped jacket. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác rách.)
- (Thông tục) Có cơ bắp cuồn cuộn, săn chắc.
- The actor got ripped for his new role. (Nam diễn viên trở nên vạm vỡ cho vai diễn mới.)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc, tuyệt vời.
- Splendid: tráng lệ, rất tốt.
- Terrific: tuyệt vời, kinh khủng (theo nghĩa tích cực).
- Rending: xé toạc (cho nghĩa âm thanh).
Lưu ý
Từ "ripping" với nghĩa lóng "tuyệt vời" thường được coi là cổ xưa hoặc mang sắc thái Anh-Anh, và ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại phổ thông. Nghĩa mô tả âm thanh "xé toạc" vẫn được sử dụng nhưng không phổ biến.
tính từ
- (từ lóng) tuyệt đẹp, rực rỡ; xuất sắc, ưu tú
- a ripping successthắng lợi rực rỡ
phó từ
- (từ lóng) tuyệt, đặc biệt, cực kỳ
- a ripping good storycâu chuyện hay tuyệt