ribouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Từ cũ, thân mật) Trợn tròn (mắt). Hành động mở to mắt một cách đột ngột, thường để biểu lộ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il riboula les yeux de colère. (Anh ta trợn tròn mắt vì tức giận.)
- Ne me riboule pas les yeux comme ça ! (Đừng có trợn mắt nhìn tao như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật và có màu sắc cổ xưa. Ngày nay, người ta thường dùng các cách diễn đạt khác như hoặc thay thế.
- Hành động "ribouler les yeux" thường mang sắc thái tiêu cực, biểu thị sự khiêu khích, bực tức hoặc kinh ngạc đến mức khó tin.
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Đây là một động từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Écarquiller (les yeux): mở to mắt (vì ngạc nhiên, tò mò).
- Ouvrir de grands yeux: mở to đôi mắt.
- Rouler des yeux (có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh cũ): đảo mắt, trợn mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
- (thân mật, từ cũ, nghĩa cũ) trợn tròn (mắt)