ribouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Từ , thân mật) Trợn tròn (mắt). Hành động mở to mắt một cách đột ngột, thường để biểu lộ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il riboula les yeux de colère. (Anh ta trợn tròn mắt tức giận.)
    • Ne me riboule pas les yeux comme ça ! (Đừng trợn mắt nhìn tao như thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật màu sắc cổ xưa. Ngày nay, người ta thường dùng các cách diễn đạt khác như hoặc thay thế.
  • Hành động "ribouler les yeux" thường mang sắc thái tiêu cực, biểu thị sự khiêu khích, bực tức hoặc kinh ngạc đến mức khó tin.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đâymột động từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Écarquiller (les yeux): mở to mắt ( ngạc nhiên, tò mò).
  • Ouvrir de grands yeux: mở to đôi mắt.
  • Rouler des yeux (có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh ): đảo mắt, trợn mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào với từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ngoại động từ
  1. (thân mật, từ , nghĩa ) trợn tròn (mắt)

Từ gần giống