ribler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Mài mặt, cà mặt (bánh đá mài): Hành động làm phẳng hoặc làm nhẵn bề mặt của một vật liệu, đặc biệt là bánh đá mài, bằng cách cọ xát với một dụng cụ khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'ouvrier doit ribler la meule avant de l'utiliser. (Người thợ phải mài mặt bánh đá mài trước khi sử dụng nó.)
- Cette machine est conçue pour ribler les surfaces métalliques. (Máy này được thiết kế để cà mặt các bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ribler une surface": mài phẳng một bề mặt.
- Il est essentiel de ribler la surface pour assurer une bonne adhérence. (Việc mài phẳng bề mặt là cần thiết để đảm bảo độ bám dính tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Riblage (danh từ): hành động mài mặt, cà mặt.
- Le riblage de la pierre est une étape délicate. (Việc mài mặt đá là một công đoạn tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Aplanir: làm phẳng, san bằng.
- Polir: đánh bóng, mài bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
ngoại động từ
- (kỹ thuật) mài mặt, cà mặt (bánh đá mài)