ricketiness

/'rikitinis/
Học thuật
Thân thiện
ricketiness

The old wooden ladder has a noticeable ricketiness when you climb it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng lung lay, không vững chắc: Chất lượng của một vật không được cố định chắc chắn tại chỗ, dễ bị dao động hoặc đổ ngã.
    • Tình trạng ọp ẹp, khập khiễng: Trạng thái của một cấu trúc hoặc đồ vật không chắc chắn, có vẻ như sắp hỏng hoặc đổ sập.
    • Tình trạng còi cọc (nghĩa y học ): Trạng thái ốm yếu, kém phát triển, thường liên quan đến bệnh còi xương (rickets). Lưu ý: Nghĩa này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ricketiness of the old wooden ladder made me nervous. (Tình trạng lung lay của cái thang gỗ khiến tôi lo lắng.)
    • We decided to replace the table because of its obvious ricketiness. (Chúng tôi quyết định thay chiếc bàn tình trạng ọp ẹp rõ rệt của .)
    • The general ricketiness of the structure was a safety hazard. (Tình trạng không vững chắc chung của công trình một mối nguy hiểm về an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ricketiness" thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự không ổn định hoặc yếu kém của một hệ thống, kế hoạch, hoặc lập luận.
    • The financial ricketiness of the company eventually led to its collapse. (Tình trạng tài chính bấp bênh của công ty cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của .)
    • There was a certain ricketiness to his argument that made it easy to challenge. ( một sự lung lay nhất định trong lập luận của anh ta khiến dễ bị phản bác.)
Biến thể từ gần giống
  • Ricket (danh từ, ): Một người hoặc vật yếu ớt, không vững.
  • Rickety (tính từ): Lung lay, ọp ẹp, không vững chắc.
    • They climbed the rickety stairs carefully. (Họ leo lên cầu thang ọp ẹp một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Instability: Sự không ổn định, sự bấp bênh.
  • Shakiness: Sự run rẩy, sự không vững.
  • Unsteadiness: Sự không vững vàng, sự chông chênh.
  • Precariousness: Sự nguy hiểm, sự bấp bênh.
Từ trái nghĩa
  • Stability: Sự ổn định, sự vững chắc.
  • Steadiness: Sự vững vàng, sự kiên định.
  • Solidity: Sự rắn chắc, sự vững chãi.
Lưu ý
  • Từ "ricketiness" nguồn gốc từ tính từ "rickety", ban đầu liên quan đến bệnh còi xương (rickets) gây ra xương yếu biến dạng. Nghĩa hiện đại phổ biến hơn mô tả sự không vững chắc về mặt vật hoặc ẩn dụ, trong khi nghĩa y học trực tiếp ("tình trạng còi cọc") hiện nay rất hiếm khi được sử dụng.
ricketiness

The old wooden ladder has a noticeable ricketiness when you climb it.

danh từ
  1. tình trạng còi cọc
  2. tình trạng lung lay, tình trạng khập khiễng, tình trạng ọp ẹp

Từ trái nghĩa