steadiness

/'stedinis/
danh từ
  1. tính vững chắc
  2. sự điều đặn, sự đều đều
  3. tính kiên định
  4. sự vững vàng, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
  5. tính đứng đắn, tính chín chắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

steadiness
She practiced yoga to improve her steadiness.