steadiness

/'stedinis/
Học thuật
Thân thiện
steadiness

She practiced yoga to improve her steadiness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vững chắc, sự ổn định: Chất lượng của một vật thể hoặc tình huống không bị rung lắc, di chuyển hoặc thay đổi một cách bất thường.
    • Sự điều đặn, sự đều đều: Trạng thái diễn ra một cách nhất quán, không sự thay đổi đột ngột về nhịp độ, cường độ hoặc chất lượng.
    • Tính kiên định: Phẩm chất của một người giữ vững lập trường, mục tiêu hoặc cảm xúc, không dao động.
    • Sự vững vàng, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh: Trạng thái tinh thần ổn định, không bị xáo trộn bởi cảm xúc mạnh hoặc áp lực bên ngoài.
    • Tính đứng đắn, tính chín chắn: Phẩm chất thể hiện sự nghiêm túc, đáng tin cậy trách nhiệm trong cách cư xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The steadiness of the table is important for writing. (Tính vững chắc của cái bàn rất quan trọng cho việc viết lách.)
    • I admire the steadiness of her progress in learning the piano. (Tôi ngưỡng mộ sự đều đặn trong tiến bộ học piano của ấy.)
    • His steadiness in times of crisis is remarkable. (Sự điềm tĩnh của anh ấy trong khủng hoảng thật đáng chú ý.)
    • A leader needs steadiness of purpose. (Một nhà lãnh đạo cần tính kiên định về mục đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with steadiness": một cách vững vàng, kiên định.
    • She answered the difficult questions with great steadiness. ( ấy trả lời những câu hỏi khó với sự bình tĩnh rất lớn.)
  • "a pillar of steadiness": (ẩn dụ) một trụ cột của sự vững vàng.
    • During the family turmoil, the grandmother was a pillar of steadiness. (Trong cơn biến động gia đình, nội một trụ cột vững vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Steady (tính từ): vững chắc, ổn định, đều đặn, kiên định.
    • a steady hand (một bàn tay vững vàng)
  • Unsteadiness (danh từ): sự không vững, sự bấp bênh, sự dao động. (Từ trái nghĩa)
Từ đồng nghĩa
  • Stability: sự ổn định, tính bền vững.
  • Consistency: tính nhất quán, sự kiên định.
  • Constancy: tính kiên trì, sự trung thành không thay đổi.
  • Composure: sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "steadiness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "steady") - Steady on!: (thán từ) Hãy bình tĩnh lại! / Cẩn thận đấy! - To steady oneself: giữ thăng bằng, lấy lại bình tĩnh. - He steadied himself against the wall. (Anh ấy tựa vào tường để giữ thăng bằng.)

Thành ngữ liên quan
  • As steady as a rock: vững như bàn thạch, rất kiên định đáng tin cậy.
    • Her support has been as steady as a rock. (Sự ủng hộ của ấy luôn vững như bàn thạch.)
  • Slow and steady wins the race: (thành ngữ) Chậm chắc sẽ thắng cuộc đua. Nhấn mạnh giá trị của sự ổn định kiên trì hơn vội vàng.
steadiness

She practiced yoga to improve her steadiness.

danh từ
  1. tính vững chắc
  2. sự điều đặn, sự đều đều
  3. tính kiên định
  4. sự vững vàng, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh
  5. tính đứng đắn, tính chín chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống