rickover

rickover

Admiral Rickover stands proudly in his naval uniform.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Họ của một đô đốc Hải quân Hoa Kỳ, nổi tiếng đã thúc đẩy sự phát triển của tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân (1900-1986). Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân này hoặc các khái niệm liên quan đến di sản của ông.

dụ sử dụng
  • (Đô đốc Rickover được biết đến như "Cha đẻ của Hải quân Hạt nhân".)
  • (Phương pháp quản lý Rickover rất kỷ luật khắt khe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rickover's legacy": di sản của Rickover, thường đề cập đến những đóng góp của ông trong lĩnh vực hải quân hạt nhân.

    • Rickover's legacy continues to influence naval engineering today. (Di sản của Rickover tiếp tục ảnh hưởng đến kỹ thuật hải quân ngày nay.)
  • "Rickover's approach": cách tiếp cận của Rickover, ám chỉ phong cách lãnh đạo quản lý chặt chẽ, tập trung vào an toàn hiệu quả.

    • Many modern engineers study Rickover's approach to project management. (Nhiều kỹ sư hiện đại nghiên cứu cách tiếp cận quản lý dự án của Rickover.)
Biến thể từ gần giống
  • Rickoverian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Rickover.
    • The Rickoverian emphasis on accountability was strict. (Sự nhấn mạnh theo phong cách Rickover về trách nhiệm giải trình rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyman G. Rickover: tên đầy đủ của ông.
  • Father of the Nuclear Navy: biệt danh của ông.
Các cụm từ liên quan
  • Rickover's philosophy: triết của Rickover, thường bao gồm các nguyên tắc về kỷ luật, an toàn đổi mới.
    • Rickover's philosophy emphasized the importance of rigorous testing. (Triết của Rickover nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra nghiêm ngặt.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Rickover": (hiếm) dùng để chỉ một người tính cách hoặc phong cách quản lý tương tự Rickover, rất nguyên tắc khó tính.
    • The new manager is a real Rickover when it comes to safety protocols. (Người quản lý mới thực sự một Rickover khi nói đến các quy trình an toàn.)