re-cover
/'ri:'kʌvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Bao lại, bọc lại: Hành động phủ, đậy hoặc quấn lại một vật gì đó bằng một lớp vật liệu mới, thường là sau khi lớp cũ đã bị hỏng hoặc để thay đổi diện mạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- We need to re-cover the sofa because the fabric is torn. (Chúng ta cần bọc lại ghế sofa vì vải bị rách.)
- After the renovation, they decided to re-cover the dining chairs with leather. (Sau khi cải tạo, họ quyết định bao lại ghế ăn bằng da.)
- The book was so old that I had to re-cover it to protect the pages. (Cuốn sách quá cũ nên tôi phải bọc lại để bảo vệ các trang giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to re-cover something in/with something": Bao/bọc lại cái gì bằng chất liệu gì.
- She re-covered the headboard in a luxurious velvet. (Cô ấy đã bọc lại tấm tựa đầu giường bằng một lớp nhung sang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Recover (v): Hồi phục, lấy lại. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, không có dấu gạch ngang, với nghĩa phổ biến hơn nhiều).
- He is recovering from an illness. (Anh ấy đang hồi phục sau cơn bệnh.)
- The police recovered the stolen goods. (Cảnh sát đã thu hồi được hàng hóa bị đánh cắp.)
Từ đồng nghĩa
- Reupholster: Bọc lại (đặc biệt dùng cho đồ nội thất như ghế, sofa).
- Refit: Lắp lại, trang bị lại (có thể dùng cho việc thay lớp phủ mới).
- Resurface: Phủ một bề mặt mới lên.
Lưu ý quan trọng
Từ "re-cover" (có dấu gạch ngang) rất dễ bị nhầm lẫn với từ "recover" (không có dấu gạch ngang). Sự khác biệt về cách viết dẫn đến nghĩa hoàn toàn khác nhau. "Re-cover" nhấn mạnh việc "cover again" (phủ/bọc lại lần nữa), trong khi "recover" có nghĩa là hồi phục hoặc lấy lại.
ngoại động từ
- bao lại, bọc lại