ricochet
/'rikəʃet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nảy thia lia: Hiện tượng một vật (thường là viên đạn, hòn đá) bật lên và tiếp tục di chuyển sau khi va chạm với một bề mặt cứng, phẳng, thường ở một góc nhỏ.
- Cách gián tiếp: (Dùng trong cụm "par ricochet") Chỉ một hành động hoặc hậu quả xảy ra một cách không trực tiếp, thông qua một tác nhân trung gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le ricochet de la balle sur le mur était impressionnant. (Sự nảy thia lia của viên đạn trên bức tường thật ấn tượng.)
- La nouvelle l'a touché par ricochet. (Tin tức đã chạm đến anh ấy một cách gián tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Par ricochet": (trạng ngữ) Một cách gián tiếp, do hậu quả của một việc khác.
- La crise économique a affecté le secteur culturel par ricochet. (Khủng hoảng kinh tế đã ảnh hưởng đến lĩnh vực văn hóa một cách gián tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ricocher (động từ): Nảy thia lia, bật nảy.
- La balle a ricoché sur le trottoir. (Viên đạn đã nảy thia lia trên vỉa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Rebond (danh từ): sự nảy lên, sự bật lại.
- Indirectement (trạng từ): một cách gián tiếp (đồng nghĩa với "par ricochet").
Thành ngữ liên quan
- Faire des ricochets: Chơi trò ném đá nảy thia lia trên mặt nước.
- Les enfants font des ricochets sur l'étang. (Bọn trẻ chơi trò ném đá nảy thia lia trên mặt ao.)
danh từ giống đực
- sự nảy thia lia
- La pierre lancée fait des ricochets sur l'eauhòn đá ném ra nảy thia lia trên mặt nước
- par ricochet(một cách) gián tiếp