ricochet

/'rikəʃet/
Học thuật
Thân thiện
ricochet

The rubber ball ricochets off the brick wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nảy đi, sự bật đi: Chỉ sự chuyển động của một vật (thường viên đạn, quả bóng, hoặc vật thể nhỏ, cứng) khi va chạm với một bề mặt bật ra theo một hướng khác một cách nhanh chóng đột ngột.
    • Đạn nảy, vật nảy: Bản thân vật thể đang thực hiện chuyển động đó.
  2. Động từ:

    • Nảy đi, bật đi: Di chuyển theo cách va chạm vào một bề mặt rồi nảy ra hoặc bật ra theo một hướng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bullet hit the wall with a loud ricochet. (Viên đạn đập vào tường với một tiếng nảy vang lên.)
    • We heard the ricochet of the stone skipping across the frozen lake. (Chúng tôi nghe thấy tiếng hòn đá nảy lóc cóc trên mặt hồ đóng băng.)
  • Động từ:

    • The bullet ricocheted off the metal door. (Viên đạn bật nảy ra từ cánh cửa kim loại.)
    • The ball ricocheted between the two players before going out of bounds. (Quả bóng nảy qua nảy lại giữa hai cầu thủ trước khi ra ngoài biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Dùng để mô tả một tác động hoặc hậu quả lan truyền hoặc dội lại một cách bất ngờ.
    • His careless comment ricocheted through the office, causing a lot of tension. (Lời bình luận bất cẩn của anh ta đã gây ra hiệu ứng dây chuyền khắp văn phòng, tạo nên nhiều căng thẳng.)
    • The economic crisis caused problems that ricocheted around the globe. (Cuộc khủng hoảng kinh tế gây ra những vấn đề lan truyền khắp toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ricochet (adj): Được dùng như một tính từ trong các cụm từ chuyên ngành.
    • ricochet fire: hỏa lực bắn nảy (kỹ thuật bắn đạn nảy từ mặt đất hoặc mặt nước để tấn công mục tiêu).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Bounce (nảy lên), rebound (bật trở lại), glance off (văng trượt đi), carom (nảy bật).
  • Danh từ: Rebound (sự bật lại), bounce ( nảy), deflection (sự đổi hướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ricochet off (something): Nảy/bật ra khỏi một bề mặt nào đó.
    • The hail ricocheted off the car's roof. (Mưa đá nảy lộp độp trên nóc xe.)
  • Ricochet around (somewhere): Nảy/bật lung tung trong một không gian.
    • The sound of laughter ricocheted around the empty hall. (Tiếng cười vang dội khắp hội trường trống rỗng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ricochet". Tuy nhiên, khái niệm về sự nảy/bật thường xuất hiện trong các cách diễn đạt như "a ricochet effect" (hiệu ứng dội lại) để nói về hậu quả gián tiếp hoặc lan truyền.
ricochet

The rubber ball ricochets off the brick wall.

danh từ
  1. sự ném thia lia, sự bắn thia lia
    • ricochet fire (shot)
      đạn bắn thia lia
động từ
  1. ném thia lia, bắn thia lia