ridable
/'raidəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể cưỡi được: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt là ngựa, đã được thuần hóa và huấn luyện đủ để một người có thể ngồi và điều khiển nó một cách an toàn.
- Có thể đi qua được bằng cách cưỡi ngựa: Dùng để mô tả một con đường, lối đi hoặc địa hình mà người ta có thể di chuyển qua bằng cách cưỡi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After months of training, the young horse finally became ridable. (Sau nhiều tháng huấn luyện, chú ngựa non cuối cùng đã có thể cưỡi được.)
- The path through the forest is narrow but ridable for experienced riders. (Con đường mòn xuyên rừng hẹp nhưng có thể cưỡi ngựa qua được đối với những người cưỡi ngựa có kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A ridable distance": Một khoảng cách có thể di chuyển được bằng cách cưỡi ngựa.
- The next village is at a ridable distance from here. (Ngôi làng tiếp theo ở một khoảng cách có thể cưỡi ngựa tới được từ đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Ride (động từ): Cưỡi (ngựa, xe đạp, xe máy).
- Rider (danh từ): Người cưỡi ngựa, người điều khiển (xe máy, xe đạp).
- Unridable (tính từ): Không thể cưỡi được; không thể đi qua được bằng ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Mountable: Có thể cưỡi lên được, có thể leo lên được (thường dùng cho ngựa hoặc xe).
- Traversable: Có thể đi qua được (nói chung về địa hình).
tính từ
- có thể cưỡi được (ngựa)
- có thể cưỡi ngựa qua (khoảng đất)