ridable

/'raidəbl/
tính từ
  1. có thể cưỡi được (ngựa)
  2. có thể cưỡi ngựa qua (khoảng đất)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ridable"

ridable
The horse is calm and ridable for beginners.