retable

/ri'teibl/
Học thuật
Thân thiện
retable

A priest places a candle on the retable behind the altar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hậu bộ (của) bàn thờ: Một cấu trúc kiến trúc hoặc một tấm bảng trang trí, thường được chạm khắc hoặc vẽ, đặtphía sau phía trên bàn thờ chính trong một nhà thờ hoặc nhà nguyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricately carved retable behind the altar depicted scenes from the Bible. (Hậu bộ được chạm khắc tinh xảo phía sau bàn thờ mô tả các cảnh trong Kinh Thánh.)
    • The museum's collection includes a beautiful 15th-century painted retable. (Bộ sưu tập của bảo tàng một hậu bộ được vẽ đẹp mắt từ thế kỷ 15.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật, "retable" thường được nghiên cứu như một tác phẩm nghệ thuật độc lập, thể hiện phong cách kỹ thuật của một thời kỳ hoặc trường phái cụ thể.
    • Scholars study the retable to understand the iconography of the late Gothic period. (Các học giả nghiên cứu hậu bộ để hiểu về biểu tượng học của thời kỳ Gothic muộn.)
Biến thể từ gần giống
  • Altarpiece (n): Bức tranh hoặc tác phẩm điêu khắc đặt trên hoặc phía sau bàn thờ. (Từ này có nghĩa rộng hơn thường được dùng thay thế cho "retable").
  • Reredos (n): Một bức tường hoặc màn trang trí phía sau bàn thờ, thường làm bằng đá hoặc gỗ chạm khắc. (Đây thường một cấu trúc kiến trúc cố định, trong khi "retable" có thể một cấu trúc di động đặt trên bàn thờ).
Từ đồng nghĩa
  • Altar screen: Màn bàn thờ.
  • Altar backing: Phần đỡ phía sau bàn thờ.
Lưu ý
  • "Retable" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến kiến trúc nhà thờ, lịch sử nghệ thuật Kitô giáo nghiên cứu tôn giáo.
retable

A priest places a candle on the retable behind the altar.

danh từ
  1. hậu bộ (của) bàn thờ